|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34.543
|
30.972
|
22.215
|
24.212
|
30.247
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22.835
|
20.874
|
26.247
|
26.940
|
23.858
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19.605
|
20.927
|
22.353
|
23.360
|
23.566
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.241
|
-5.416
|
1.544
|
968
|
-3.093
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-188
|
-1.041
|
-537
|
-974
|
-202
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.177
|
2.905
|
2.888
|
3.586
|
3.613
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
3.500
|
0
|
|
-26
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
57.378
|
51.846
|
48.462
|
51.153
|
54.105
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10.641
|
8.837
|
-3.172
|
-11.687
|
3.635
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-369
|
3.696
|
-8.959
|
-2.045
|
-6.786
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23.315
|
8.083
|
-3.635
|
-9.433
|
-8.621
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.874
|
1.179
|
-1.136
|
867
|
1.922
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.177
|
-2.905
|
-2.844
|
-3.586
|
-3.613
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.656
|
-6.860
|
-6.009
|
-4.694
|
-7.156
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.548
|
-1.698
|
-731
|
-1.037
|
-1.391
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.546
|
62.179
|
21.976
|
19.538
|
32.095
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.360
|
-52.489
|
-42.506
|
-31.022
|
-34.539
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21.012
|
-8.000
|
-17.024
|
-19.000
|
-34.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17.039
|
14.000
|
27.000
|
|
19.862
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
188
|
1.041
|
740
|
974
|
202
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22.145
|
-45.448
|
-31.790
|
-49.047
|
-48.975
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
857
|
|
25
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33.844
|
49.291
|
95.179
|
69.422
|
39.165
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-37.532
|
-29.583
|
-44.295
|
-49.240
|
-52.800
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
34
|
-8.119
|
-39.407
|
982
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.688
|
19.742
|
43.622
|
-19.225
|
-12.628
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.286
|
36.473
|
33.807
|
-48.734
|
-29.508
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
56.810
|
46.524
|
82.997
|
116.804
|
68.070
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46.524
|
82.997
|
116.804
|
68.070
|
38.562
|