1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23.372
|
38.854
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
23.372
|
38.854
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.066
|
37.454
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
306
|
1.400
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
72
|
7. Chi phí tài chính
|
687
|
623
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
655
|
623
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
695
|
1.371
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
516
|
385
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.586
|
-908
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
145
|
13. Chi phí khác
|
37
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
145
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.590
|
-763
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.590
|
-763
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.590
|
-763
|