DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,83 | 7,61 | 8,80 | 7,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,10 | 0,62 | 0,98 | 0,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,12 | 4,91 | 4,70 | 4,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,56 | 2,50 | 1,91 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 394,71 | 658,55 | 517,53 | 701,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,59 | 66,85 | -21,41 | 35,47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,02 | 5,77 | 6,19 | 7,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,03 | 1,59 | 2,05 | 1,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,57 | 48,68 | 60,69 | 58,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,97 | 78,90 | 78,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,33 | 11,63 | 19,62 | 14,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,47 | 33,41 | 21,66 | 33,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,33 | 1,44 | 1,89 | 1,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,78 | 45,66 | 43,56 | 51,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,43 | 15,01 | 17,09 | 9,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,22 | 1,38 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,36 | 0,73 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,39 | 0,44 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,56 | 1,50 | 0,91 | 1,67 |