Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 512 5.101 6.437 5.359 -1.737
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.226 7.277 7.113 7.698 8.390
- Khấu hao TSCĐ 2.553 3.376 3.502 3.689 4.536
- Các khoản dự phòng 119 -1.471 -553 167 -255
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -6 -7 -8 -8
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3.559 5.378 4.170 3.850 4.117
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6.738 12.378 13.550 13.058 6.653
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.571 -110 -5.319 -230 -32.738
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2.259 -7.537 28.202 -30.515 24.751
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -687 1.962 -2.348 -1.888 10.634
- Tăng giảm chi phí trả trước 627 151 -216 -3.545 2.500
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.554 -5.340 -4.227 -3.823 -4.104
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -192 -774 -1.294 -1.432 -580
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -205 -34 -222 -680 -339
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.414 696 28.127 -29.056 6.777
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14.023 -2.309 -189 -6.996 -85
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 6 7 8 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14.018 -2.303 -182 -6.988 -77
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 308.860 613.853 427.612 641.134 584.163
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -301.720 -612.624 -453.852 -596.029 -584.691
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.618 -21 -87 -4.060 -3.229
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5.521 1.208 -26.327 41.044 -3.757
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6.083 -399 1.617 5.000 2.943
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.814 3.731 3.332 4.949 9.949
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.731 3.332 4.949 9.949 12.892