|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
674.662
|
735.167
|
554.880
|
731.875
|
515.338
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
674.662
|
735.167
|
554.880
|
731.875
|
515.338
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
508.671
|
579.485
|
430.939
|
555.727
|
387.649
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
165.990
|
155.682
|
123.940
|
176.149
|
127.689
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.153
|
12.407
|
13.669
|
13.518
|
13.341
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.462
|
3.343
|
5.188
|
4.193
|
3.521
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.021
|
3.079
|
4.965
|
4.193
|
4.446
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
44.347
|
39.250
|
40.353
|
42.418
|
26.682
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
74.087
|
77.248
|
73.916
|
91.366
|
88.650
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50.248
|
48.248
|
18.152
|
51.690
|
22.176
|
|
12. Thu nhập khác
|
717
|
1.151
|
511
|
470
|
1.383
|
|
13. Chi phí khác
|
319
|
660
|
688
|
1.048
|
1.082
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
398
|
491
|
-177
|
-578
|
301
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50.646
|
48.740
|
17.975
|
51.112
|
22.477
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.450
|
10.122
|
5.263
|
9.424
|
3.885
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-420
|
-545
|
549
|
-264
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.031
|
9.577
|
5.812
|
9.160
|
3.885
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42.615
|
39.162
|
12.163
|
41.952
|
18.592
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
20.644
|
17.857
|
-173
|
21.724
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21.971
|
21.305
|
12.336
|
20.228
|
18.592
|