Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 674.662 735.167 554.880 731.875 515.338
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 674.662 735.167 554.880 731.875 515.338
4. Giá vốn hàng bán 508.671 579.485 430.939 555.727 387.649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 165.990 155.682 123.940 176.149 127.689
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.153 12.407 13.669 13.518 13.341
7. Chi phí tài chính 3.462 3.343 5.188 4.193 3.521
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.021 3.079 4.965 4.193 4.446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 44.347 39.250 40.353 42.418 26.682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 74.087 77.248 73.916 91.366 88.650
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50.248 48.248 18.152 51.690 22.176
12. Thu nhập khác 717 1.151 511 470 1.383
13. Chi phí khác 319 660 688 1.048 1.082
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 398 491 -177 -578 301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50.646 48.740 17.975 51.112 22.477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.450 10.122 5.263 9.424 3.885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -420 -545 549 -264 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.031 9.577 5.812 9.160 3.885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42.615 39.162 12.163 41.952 18.592
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20.644 17.857 -173 21.724 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.971 21.305 12.336 20.228 18.592