DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,28 | 5,45 | 14,26 | 17,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,33 | 2,19 | 5,73 | 3,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,70 | 1,32 | 1,53 | 1,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,89 | 1,63 | 3,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 735,17 | 554,88 | 731,88 | 515,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,97 | -24,52 | 31,90 | -29,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,18 | 22,34 | 24,07 | 24,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,05 | 4,13 | 7,56 | 5,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,06 | 78,36 | 92,42 | 83,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,35 | 67,67 | 82,08 | 82,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,84 | 25,97 | 30,25 | 56,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,38 | 11,71 | 7,95 | 9,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,89 | 7,95 | 9,69 | 16,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,38 | 187,35 | 167,93 | 174,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,62 | 28,85 | 63,10 | -5,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,11 | 1,23 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,16 | 0,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,32 | 0,30 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 1,15 | 0,93 | 2,31 |