|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91.089
|
88.630
|
82.554
|
82.151
|
87.462
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.350
|
2.373
|
4.228
|
5.458
|
7.991
|
|
1. Tiền
|
3.350
|
2.373
|
4.228
|
5.458
|
7.991
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59.225
|
61.805
|
52.496
|
54.808
|
59.897
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.701
|
59.327
|
47.639
|
40.298
|
38.702
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.023
|
2.221
|
4.060
|
11.273
|
20.398
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.972
|
6.269
|
6.269
|
8.709
|
6.269
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.471
|
-6.011
|
-5.471
|
-5.471
|
-5.471
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.020
|
23.422
|
24.524
|
20.946
|
18.076
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.020
|
23.422
|
24.524
|
20.946
|
18.076
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
493
|
1.030
|
1.305
|
938
|
1.497
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
493
|
1.030
|
1.305
|
938
|
1.450
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
47
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
189.727
|
183.786
|
176.702
|
173.106
|
163.352
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
104.439
|
98.721
|
93.277
|
87.170
|
81.502
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104.439
|
98.558
|
93.123
|
87.024
|
81.365
|
|
- Nguyên giá
|
244.413
|
244.413
|
244.845
|
244.545
|
244.545
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139.974
|
-145.855
|
-151.722
|
-157.521
|
-163.180
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
163
|
154
|
146
|
138
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
168
|
168
|
168
|
168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-6
|
-14
|
-22
|
-31
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.983
|
28.911
|
28.911
|
28.956
|
1.459
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.983
|
28.911
|
28.911
|
28.956
|
1.459
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.600
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
3.600
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.305
|
56.154
|
54.513
|
53.380
|
80.390
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57.305
|
56.154
|
54.513
|
53.380
|
80.390
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
280.816
|
272.416
|
259.256
|
255.257
|
250.814
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
111.619
|
104.764
|
91.117
|
86.237
|
81.629
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
104.799
|
98.794
|
85.997
|
81.967
|
78.209
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
100.246
|
93.943
|
80.972
|
78.435
|
62.306
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.802
|
1.810
|
1.243
|
1.215
|
1.332
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
210
|
12
|
0
|
0
|
788
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
362
|
1.429
|
1.683
|
659
|
816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.745
|
1.069
|
1.501
|
753
|
938
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
289
|
344
|
372
|
641
|
230
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
146
|
186
|
225
|
265
|
11.798
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.820
|
5.970
|
5.120
|
4.270
|
3.420
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.820
|
5.970
|
5.120
|
4.270
|
3.420
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
169.196
|
167.652
|
168.139
|
169.020
|
169.185
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
169.196
|
167.652
|
168.139
|
169.020
|
169.185
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
143.750
|
143.750
|
143.750
|
143.750
|
143.750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.251
|
1.251
|
1.251
|
1.251
|
1.251
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24.196
|
22.652
|
23.138
|
24.019
|
24.184
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.605
|
23.605
|
23.605
|
23.605
|
24.019
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
591
|
-953
|
-467
|
415
|
164
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
280.816
|
272.416
|
259.256
|
255.257
|
250.814
|