Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82.554 82.151 87.462 102.745 117.863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.228 5.458 7.991 1.824 5.187
1. Tiền 4.228 5.458 7.991 1.824 5.187
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 13.144 13.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 13.144 13.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52.496 54.808 59.897 57.881 65.415
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 47.639 40.298 38.702 34.473 41.307
2. Trả trước cho người bán 4.060 11.273 20.398 22.611 19.311
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.269 8.709 6.269 6.269 10.269
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.471 -5.471 -5.471 -5.471 -5.471
IV. Tổng hàng tồn kho 24.524 20.946 18.076 28.714 33.408
1. Hàng tồn kho 24.524 20.946 18.076 28.714 33.408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.305 938 1.497 1.182 853
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.305 938 1.450 1.135 815
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 4 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 47 43 38
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176.702 173.106 163.352 158.131 151.903
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 93.277 87.170 81.502 77.387 71.698
1. Tài sản cố định hữu hình 93.123 87.024 81.365 77.257 71.578
- Nguyên giá 244.845 244.545 244.545 246.149 246.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -151.722 -157.521 -163.180 -168.891 -174.571
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 154 146 138 129 121
- Nguyên giá 168 168 168 168 168
- Giá trị hao mòn lũy kế -14 -22 -31 -39 -48
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28.911 28.956 1.459 209 1.262
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28.911 28.956 1.459 209 1.262
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 3.600 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 3.600 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54.513 53.380 80.390 80.535 78.942
1. Chi phí trả trước dài hạn 54.513 53.380 80.390 80.535 78.942
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 259.256 255.257 250.814 260.876 269.766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 91.117 86.237 81.629 91.330 99.595
I. Nợ ngắn hạn 85.997 81.967 78.209 88.760 97.875
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 80.972 78.435 62.306 82.108 88.151
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.243 1.215 1.332 2.738 6.158
4. Người mua trả tiền trước 0 0 788 2.033 525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.683 659 816 506 1.553
6. Phải trả người lao động 1.501 753 938 872 918
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 372 641 230 294 324
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 225 265 11.798 209 246
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.120 4.270 3.420 2.570 1.720
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.120 4.270 3.420 2.570 1.720
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168.139 169.020 169.185 169.546 170.171
I. Vốn chủ sở hữu 168.139 169.020 169.185 169.546 170.171
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 143.750 143.750 143.750 143.750 143.750
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.251 1.251 1.251 1.251 1.251
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.138 24.019 24.184 24.546 25.170
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.605 23.605 24.019 24.019 24.019
- LNST chưa phân phối kỳ này -467 415 164 526 1.151
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 259.256 255.257 250.814 260.876 269.766