単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,681 55,226 53,436 50,963
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 37 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51,681 55,226 53,399 50,963
4. Giá vốn hàng bán 46,885 52,309 49,414 46,884
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,797 2,916 3,985 4,079
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 17 4 1
7. Chi phí tài chính 1,833 1,687 1,560 1,410
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,831 1,687 1,560 1,410
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 429 349 318 261
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,786 2,585 1,394 1,771
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 756 -1,688 717 638
12. Thu nhập khác 0 7 0 500
13. Chi phí khác 14 13 231 121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14 -6 -231 379
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 741 -1,694 486 1,017
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 150 0 136
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 150 0 136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 591 -1,694 486 881
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 591 -1,694 486 881