Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55.226 53.436 50.963 46.114 45.021
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 37 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 55.226 53.399 50.963 46.114 45.021
4. Giá vốn hàng bán 52.309 49.414 46.884 41.851 40.161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.916 3.985 4.079 4.263 4.860
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17 4 1 2 145
7. Chi phí tài chính 1.687 1.560 1.410 1.481 1.402
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.687 1.560 1.410 1.481
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 349 318 261 242 254
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.585 1.394 1.771 1.981 2.416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.688 717 638 561 934
12. Thu nhập khác 7 0 500 3.780 0
13. Chi phí khác 13 231 121 4.091 429
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 -231 379 -311 -429
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.694 486 1.017 250 505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 136 85 143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 136 85 143
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.694 486 881 164 362
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.694 486 881 164 362