|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,681
|
55,226
|
53,436
|
50,963
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
37
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51,681
|
55,226
|
53,399
|
50,963
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46,885
|
52,309
|
49,414
|
46,884
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,797
|
2,916
|
3,985
|
4,079
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
17
|
4
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,833
|
1,687
|
1,560
|
1,410
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,831
|
1,687
|
1,560
|
1,410
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
429
|
349
|
318
|
261
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,786
|
2,585
|
1,394
|
1,771
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
756
|
-1,688
|
717
|
638
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
7
|
0
|
500
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
13
|
231
|
121
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
-6
|
-231
|
379
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
741
|
-1,694
|
486
|
1,017
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150
|
|
0
|
136
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
150
|
|
0
|
136
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
591
|
-1,694
|
486
|
881
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
591
|
-1,694
|
486
|
881
|