|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55.226
|
53.436
|
50.963
|
46.114
|
45.021
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
37
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
55.226
|
53.399
|
50.963
|
46.114
|
45.021
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52.309
|
49.414
|
46.884
|
41.851
|
40.161
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.916
|
3.985
|
4.079
|
4.263
|
4.860
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
4
|
1
|
2
|
145
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.687
|
1.560
|
1.410
|
1.481
|
1.402
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.687
|
1.560
|
1.410
|
1.481
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
349
|
318
|
261
|
242
|
254
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.585
|
1.394
|
1.771
|
1.981
|
2.416
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.688
|
717
|
638
|
561
|
934
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
0
|
500
|
3.780
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
231
|
121
|
4.091
|
429
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6
|
-231
|
379
|
-311
|
-429
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.694
|
486
|
1.017
|
250
|
505
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
136
|
85
|
143
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
136
|
85
|
143
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.694
|
486
|
881
|
164
|
362
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.694
|
486
|
881
|
164
|
362
|