Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53.436 50.963 46.114 45.021 60.798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 37 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53.399 50.963 46.114 45.021 60.798
4. Giá vốn hàng bán 49.414 46.884 41.851 40.161 56.164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.985 4.079 4.263 4.860 4.634
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 1 2 145 151
7. Chi phí tài chính 1.560 1.410 1.481 1.402 1.578
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.560 1.410 1.481 1.578
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 318 261 242 254 342
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.394 1.771 1.981 2.416 1.822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 717 638 561 934 1.043
12. Thu nhập khác 0 500 3.780 0 0
13. Chi phí khác 231 121 4.091 429 210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -231 379 -311 -429 -210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 486 1.017 250 505 833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 136 85 143 209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 136 85 143 209
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 486 881 164 362 625
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 486 881 164 362 625