|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
486
|
1,017
|
250
|
505
|
833
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,892
|
7,216
|
6,966
|
6,976
|
7,140
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,876
|
5,807
|
5,668
|
5,720
|
5,712
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-540
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-1
|
-181
|
-145
|
-150
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,560
|
1,410
|
1,481
|
1,402
|
1,578
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,378
|
8,233
|
7,216
|
7,481
|
7,973
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9,849
|
-2,312
|
-5,086
|
1,967
|
-7,525
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,102
|
3,578
|
2,870
|
-10,637
|
-5,234
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
173
|
-1,638
|
12,382
|
-9,329
|
2,835
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,365
|
1,501
|
922
|
170
|
1,890
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,558
|
-1,400
|
-1,490
|
-1,417
|
-1,551
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-136
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,105
|
7,960
|
16,677
|
-11,766
|
-1,611
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-432
|
255
|
-948
|
-354
|
-513
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
-13,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-3,600
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
3,780
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1
|
1
|
2
|
294
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-431
|
-3,344
|
2,833
|
-13,352
|
-219
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
48,555
|
49,281
|
35,338
|
61,603
|
52,075
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-62,377
|
-52,668
|
-52,317
|
-42,651
|
-46,881
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13,822
|
-3,387
|
-16,979
|
18,951
|
5,194
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,852
|
1,230
|
2,532
|
-6,166
|
3,363
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,373
|
4,228
|
5,458
|
7,991
|
1,824
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,228
|
5,458
|
7,991
|
1,824
|
5,187
|