Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1.694 486 1.017 250 505
2. Điều chỉnh cho các khoản 8.080 6.892 7.216 6.966 6.976
- Khấu hao TSCĐ 5.862 5.876 5.807 5.668 5.720
- Các khoản dự phòng 540 -540 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -9 -3 0 -1 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -1 -1 -181 -145
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1.687 1.560 1.410 1.481 1.402
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6.385 7.378 8.233 7.216 7.481
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.820 9.849 -2.312 -5.086 1.967
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4.599 -1.102 3.578 2.870 -10.637
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 589 173 -1.638 12.382 -9.329
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.883 1.365 1.501 922 170
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.714 -1.558 -1.400 -1.490 -1.417
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 -136
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -299 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8.623 16.105 7.960 16.677 -11.766
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.456 -432 255 -948 -354
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -13.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -3.600
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 3.780
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 1 1 1 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.456 -431 -3.344 2.833 -13.352
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 47.986 48.555 49.281 35.338 61.603
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55.139 -62.377 -52.668 -52.317 -42.651
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7.152 -13.822 -3.387 -16.979 18.951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -985 1.852 1.230 2.532 -6.166
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.350 2.373 4.228 5.458 7.991
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7 3 0 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.373 4.228 5.458 7.991 1.824