|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1.694
|
486
|
1.017
|
250
|
505
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.080
|
6.892
|
7.216
|
6.966
|
6.976
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.862
|
5.876
|
5.807
|
5.668
|
5.720
|
|
- Các khoản dự phòng
|
540
|
-540
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-9
|
-3
|
0
|
-1
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-1
|
-1
|
-181
|
-145
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.687
|
1.560
|
1.410
|
1.481
|
1.402
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.385
|
7.378
|
8.233
|
7.216
|
7.481
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.820
|
9.849
|
-2.312
|
-5.086
|
1.967
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.599
|
-1.102
|
3.578
|
2.870
|
-10.637
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
589
|
173
|
-1.638
|
12.382
|
-9.329
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.883
|
1.365
|
1.501
|
922
|
170
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.714
|
-1.558
|
-1.400
|
-1.490
|
-1.417
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
-136
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-299
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8.623
|
16.105
|
7.960
|
16.677
|
-11.766
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.456
|
-432
|
255
|
-948
|
-354
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
-13.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-3.600
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
3.780
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.456
|
-431
|
-3.344
|
2.833
|
-13.352
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47.986
|
48.555
|
49.281
|
35.338
|
61.603
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-55.139
|
-62.377
|
-52.668
|
-52.317
|
-42.651
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.152
|
-13.822
|
-3.387
|
-16.979
|
18.951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-985
|
1.852
|
1.230
|
2.532
|
-6.166
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.350
|
2.373
|
4.228
|
5.458
|
7.991
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7
|
3
|
0
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.373
|
4.228
|
5.458
|
7.991
|
1.824
|