|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.139
|
12.768
|
7.533
|
8.916
|
7.594
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.180
|
6.990
|
14.075
|
15.536
|
15.179
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.758
|
2.837
|
3.466
|
3.934
|
3.554
|
|
- Các khoản dự phòng
|
149
|
-2.170
|
-2.220
|
24
|
1.650
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.023
|
-1.994
|
1.484
|
676
|
158
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-631
|
-1.874
|
-242
|
-40
|
-222
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.926
|
10.190
|
11.587
|
10.943
|
10.040
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.319
|
19.758
|
21.608
|
24.452
|
22.774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
45.307
|
-32.556
|
33.234
|
-137.704
|
73.369
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-11.653
|
84.911
|
-105.340
|
53.818
|
-7.240
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
155.570
|
-213.920
|
61.411
|
45.344
|
1.687
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
975
|
1.433
|
-353
|
-352
|
99
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.949
|
-10.106
|
-11.647
|
-10.923
|
-10.115
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.580
|
-8.543
|
-1.428
|
-3.581
|
-3.546
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.684
|
-4.594
|
-3.699
|
-3.364
|
-2.932
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
194.304
|
-163.618
|
-6.212
|
-32.312
|
74.096
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.463
|
|
-10.833
|
|
-1.358
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
137
|
|
0
|
|
182
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
316
|
2.051
|
241
|
40
|
40
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.010
|
2.051
|
-10.591
|
40
|
-1.136
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
319.045
|
635.786
|
675.872
|
805.749
|
633.004
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-386.564
|
-590.344
|
-641.398
|
-747.967
|
-731.283
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.970
|
-2.057
|
-1.968
|
-2.435
|
-2.181
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69.489
|
43.385
|
32.506
|
55.347
|
-100.460
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
121.806
|
-118.182
|
15.703
|
23.075
|
-27.500
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19.859
|
141.655
|
23.473
|
39.191
|
62.274
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-10
|
1
|
15
|
9
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
141.655
|
23.473
|
39.191
|
62.274
|
34.777
|