|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.053.877
|
1.388.078
|
1.372.530
|
1.441.495
|
1.256.031
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.053.877
|
1.388.078
|
1.372.530
|
1.441.495
|
1.256.031
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
902.042
|
1.217.800
|
1.214.871
|
1.253.957
|
1.096.767
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
151.836
|
170.278
|
157.659
|
187.539
|
159.264
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.622
|
4.789
|
1.887
|
1.447
|
1.746
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.965
|
21.311
|
14.228
|
14.814
|
11.811
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.926
|
10.190
|
11.587
|
10.943
|
10.040
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
110.313
|
111.989
|
104.793
|
132.558
|
106.900
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.069
|
29.496
|
34.772
|
31.830
|
34.279
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.110
|
12.271
|
5.753
|
9.785
|
8.020
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
1.982
|
1.949
|
106
|
438
|
|
13. Chi phí khác
|
139
|
1.485
|
169
|
975
|
864
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
29
|
497
|
1.780
|
-869
|
-426
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.139
|
12.768
|
7.533
|
8.916
|
7.594
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.638
|
7.814
|
2.566
|
4.215
|
2.627
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.638
|
7.814
|
2.566
|
4.215
|
2.627
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.501
|
4.954
|
4.968
|
4.700
|
4.968
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.501
|
4.954
|
4.968
|
4.700
|
4.968
|