DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,97 | 8,39 | 8,41 | 7,96 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,62 | 0,36 | 0,36 | 0,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 3,49 | 2,78 | 2,42 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 9,62 | 6,73 | 8,34 | 10,10 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.053,88 | 1.388,08 | 1.372,53 | 1.441,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,81 | 31,71 | -1,12 | 5,02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,41 | 12,27 | 11,49 | 13,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,33 | 1,65 | 1,39 | 1,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,87 | 55,61 | 39,40 | 44,90 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 38,80 | 65,94 | 52,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,74 | 59,42 | 51,31 | 83,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 80,11 | 33,79 | 65,62 | 47,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 118,56 | 52,35 | 70,74 | 82,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 186,48 | 96,49 | 121,00 | 141,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,95 | 29,65 | 21,17 | 23,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,09 | 1,05 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,74 | 0,54 | 0,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,08 | 0,08 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 8,62 | 5,73 | 7,34 | 9,10 |