単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,781,023 33,023,328 34,461,399
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 239,073 285,700 281,465
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32,541,950 32,737,629 34,179,933
4. Giá vốn hàng bán 26,300,729 25,831,448 27,198,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,241,221 6,906,181 6,981,226
6. Doanh thu hoạt động tài chính 512,117 584,895 729,523
7. Chi phí tài chính 326,142 343,330 350,281
-Trong đó: Chi phí lãi vay 324,570 341,792 346,904
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,012 18,650 9,325
9. Chi phí bán hàng 2,438,374 2,736,397 3,037,237
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,225,141 1,116,928 803,806
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,772,693 3,313,071 3,528,751
12. Thu nhập khác 6,381 5,690 9,621
13. Chi phí khác 3,632 480 7,141
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,749 5,210 2,480
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,775,441 3,318,281 3,531,231
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 784,059 720,952 742,763
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -227,184 -60,287 -36,141
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 556,875 660,665 706,622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,218,567 2,657,616 2,824,609
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,218,567 2,657,616 2,824,609