|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32.781.023
|
33.023.328
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
239.073
|
285.700
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
32.541.950
|
32.737.629
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
26.300.729
|
25.831.448
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.241.221
|
6.906.181
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
512.117
|
584.895
|
|
7. Chi phí tài chính
|
326.142
|
343.330
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
324.570
|
341.792
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9.012
|
18.650
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.438.374
|
2.736.397
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.225.141
|
1.116.928
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.772.693
|
3.313.071
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.381
|
5.690
|
|
13. Chi phí khác
|
3.632
|
480
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.749
|
5.210
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.775.441
|
3.318.281
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
784.059
|
720.952
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-227.184
|
-60.287
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
556.875
|
660.665
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.218.567
|
2.657.616
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.218.567
|
2.657.616
|