|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94.240.556
|
110.387.158
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
883.948
|
907.969
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
93.356.608
|
109.479.188
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
76.267.200
|
89.992.478
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.089.408
|
19.486.711
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.673.178
|
1.842.890
|
|
7. Chi phí tài chính
|
700.526
|
973.378
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
698.026
|
970.039
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-44.596
|
24.351
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.476.984
|
9.960.991
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.456.443
|
3.179.188
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.084.037
|
7.240.396
|
|
12. Thu nhập khác
|
19.561
|
41.994
|
|
13. Chi phí khác
|
357.084
|
13.691
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-337.523
|
28.303
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.746.514
|
7.268.699
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.226.421
|
1.638.903
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-196.477
|
-171.989
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.029.943
|
1.466.913
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.716.571
|
5.801.785
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.716.571
|
5.801.785
|