Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94.240.556 110.387.158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 883.948 907.969
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 93.356.608 109.479.188
4. Giá vốn hàng bán 76.267.200 89.992.478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17.089.408 19.486.711
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.673.178 1.842.890
7. Chi phí tài chính 700.526 973.378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 698.026 970.039
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -44.596 24.351
9. Chi phí bán hàng 10.476.984 9.960.991
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.456.443 3.179.188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.084.037 7.240.396
12. Thu nhập khác 19.561 41.994
13. Chi phí khác 357.084 13.691
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -337.523 28.303
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.746.514 7.268.699
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.226.421 1.638.903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -196.477 -171.989
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.029.943 1.466.913
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.716.571 5.801.785
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.716.571 5.801.785