|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-20.661
|
-15.380
|
32.790
|
30.787
|
-29.032
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.511
|
9.431
|
9.583
|
9.382
|
9.808
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.894
|
7.521
|
7.547
|
7.698
|
7.792
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-2
|
-3
|
-8
|
-3
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.620
|
1.912
|
2.039
|
1.692
|
2.019
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12.150
|
-5.950
|
42.373
|
40.168
|
-19.224
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18.240
|
1.275
|
1.967
|
2.706
|
-3.610
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
90
|
54
|
-1.279
|
-710
|
-119
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10.209
|
1.191
|
7.728
|
-1.419
|
-8.732
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-10.410
|
3.800
|
-6.414
|
2.430
|
-24.277
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.329
|
-1.977
|
-2.023
|
-1.751
|
-1.871
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16.768
|
-1.607
|
42.351
|
41.424
|
-57.833
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18.449
|
-23.803
|
-6.109
|
-40.405
|
3.733
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
2
|
3
|
8
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.446
|
-23.801
|
-6.106
|
-40.397
|
3.736
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
-77
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
125.125
|
26.068
|
10.019
|
2.900
|
58.145
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70.867
|
-18.610
|
-30.621
|
-11.236
|
-7.754
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
54.258
|
7.458
|
-20.602
|
-8.336
|
50.314
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.044
|
-17.950
|
15.643
|
-7.309
|
-3.783
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.379
|
20.423
|
2.472
|
18.115
|
10.807
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.423
|
2.472
|
18.115
|
10.807
|
7.024
|