Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15.380 32.790 30.787 -29.032 -16.266
2. Điều chỉnh cho các khoản 9.431 9.583 9.382 9.808 10.912
- Khấu hao TSCĐ 7.521 7.547 7.698 7.792 8.012
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -3 -8 -3 -149
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.912 2.039 1.692 2.019 3.050
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5.950 42.373 40.168 -19.224 -5.353
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1.275 1.967 2.706 -3.610 -1.529
- Tăng, giảm hàng tồn kho 54 -1.279 -710 -119 -953
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.191 7.728 -1.419 -8.732 2.300
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.800 -6.414 2.430 -24.277 3.179
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.977 -2.023 -1.751 -1.871 -2.375
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.607 42.351 41.424 -57.833 -4.732
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23.803 -6.109 -40.405 3.733 -6.362
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -19.950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 3 8 3 149
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23.801 -6.106 -40.397 3.736 -26.163
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 -77
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 26.068 10.019 2.900 58.145 38.320
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18.610 -30.621 -11.236 -7.754 -14.052
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7.458 -20.602 -8.336 50.314 24.268
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17.950 15.643 -7.309 -3.783 -6.626
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20.423 2.472 18.115 10.807 7.024
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.472 18.115 10.807 7.024 398