I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11.226
|
12.706
|
15.362
|
9.974
|
29.777
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.781
|
34.642
|
34.099
|
40.464
|
17.500
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14.286
|
16.765
|
17.199
|
17.022
|
16.618
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
663
|
8.641
|
574
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-267
|
-297
|
-781
|
-1.101
|
-10.764
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.762
|
18.173
|
17.018
|
15.903
|
11.072
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.007
|
47.348
|
49.461
|
50.438
|
47.278
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.185
|
-782
|
7.809
|
5.437
|
1.053
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.012
|
295
|
293
|
186
|
524
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.417
|
-1.068
|
-994
|
-114
|
3.256
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
745
|
2.781
|
1.432
|
1.777
|
2.385
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.762
|
-18.318
|
-15.440
|
-14.250
|
-8.385
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.591
|
-1.118
|
-6.234
|
-3.050
|
-5.962
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
11.172
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.151
|
-1.419
|
-1.443
|
-1.296
|
-877
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.862
|
27.719
|
34.885
|
39.128
|
50.444
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-52.471
|
-1.616
|
-3.489
|
-1.494
|
-1.110
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
277
|
99
|
27
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-6.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
6.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
80
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
252
|
297
|
504
|
1.002
|
1.112
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-52.140
|
-1.319
|
-8.707
|
5.607
|
30
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
18.046
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
118.323
|
157.622
|
107.395
|
12.951
|
2.773
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-113.495
|
-172.609
|
-122.820
|
-48.250
|
-36.027
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.287
|
-5.397
|
-5.397
|
-6.476
|
-8.727
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
16.587
|
-20.383
|
-20.822
|
-41.775
|
-41.981
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.690
|
6.017
|
5.356
|
2.960
|
8.493
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.242
|
15.551
|
21.568
|
26.924
|
29.883
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.551
|
21.568
|
26.924
|
29.883
|
38.376
|