|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.051.439
|
1.180.075
|
1.482.458
|
1.580.015
|
1.452.763
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.519
|
1.123
|
622
|
46
|
1.861
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.048.920
|
1.178.951
|
1.481.835
|
1.579.969
|
1.450.902
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
926.331
|
1.013.751
|
1.323.607
|
1.438.914
|
1.311.030
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
122.588
|
165.200
|
158.229
|
141.055
|
139.872
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.465
|
2.764
|
6.131
|
4.593
|
1.909
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32.702
|
44.111
|
58.631
|
46.721
|
42.431
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31.768
|
42.416
|
58.425
|
46.721
|
32.676
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16.415
|
31.922
|
25.323
|
11.255
|
6.939
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.711
|
28.721
|
27.411
|
27.774
|
42.263
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
52.226
|
63.211
|
52.995
|
59.897
|
50.148
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.613
|
592
|
90
|
759
|
139
|
|
13. Chi phí khác
|
1.392
|
238
|
139
|
3.179
|
3.269
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.221
|
354
|
-49
|
-2.420
|
-3.130
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54.447
|
63.565
|
52.946
|
57.477
|
47.018
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.306
|
8.128
|
6.760
|
7.742
|
7.063
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.306
|
8.128
|
6.760
|
7.742
|
7.063
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50.141
|
55.437
|
46.186
|
49.735
|
39.956
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50.141
|
55.437
|
46.186
|
49.735
|
39.956
|