単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,051,439 1,180,075 1,482,458 1,580,015 1,452,763
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,519 1,123 622 46 1,861
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,048,920 1,178,951 1,481,835 1,579,969 1,450,902
4. Giá vốn hàng bán 926,331 1,013,751 1,323,607 1,438,914 1,311,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 122,588 165,200 158,229 141,055 139,872
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,465 2,764 6,131 4,593 1,909
7. Chi phí tài chính 32,702 44,111 58,631 46,721 42,431
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31,768 42,416 58,425 46,721 32,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 16,415 31,922 25,323 11,255 6,939
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,711 28,721 27,411 27,774 42,263
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52,226 63,211 52,995 59,897 50,148
12. Thu nhập khác 3,613 592 90 759 139
13. Chi phí khác 1,392 238 139 3,179 3,269
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,221 354 -49 -2,420 -3,130
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54,447 63,565 52,946 57,477 47,018
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,306 8,128 6,760 7,742 7,063
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,306 8,128 6,760 7,742 7,063
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50,141 55,437 46,186 49,735 39,956
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50,141 55,437 46,186 49,735 39,956