|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
233,293
|
174,330
|
1,060,620
|
1,346,712
|
704,765
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
827
|
701
|
35
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
232,466
|
173,629
|
1,060,585
|
1,346,712
|
704,765
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
218,803
|
161,337
|
1,031,278
|
1,302,073
|
675,785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,663
|
12,291
|
29,306
|
44,639
|
28,980
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
417
|
268
|
2,962
|
490
|
472
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,778
|
1,737
|
1,933
|
3,277
|
3,270
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,778
|
1,737
|
1,933
|
3,277
|
3,270
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,459
|
9,705
|
32,208
|
35,564
|
22,768
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
843
|
1,117
|
-1,873
|
6,287
|
3,414
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,037
|
667
|
6,306
|
502
|
783
|
|
13. Chi phí khác
|
79
|
31
|
|
14
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
958
|
636
|
6,306
|
488
|
775
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,801
|
1,753
|
4,433
|
6,775
|
4,189
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
489
|
517
|
902
|
1,373
|
1,018
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
489
|
517
|
902
|
1,373
|
1,018
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,313
|
1,236
|
3,531
|
5,403
|
3,171
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,313
|
1,236
|
3,531
|
5,403
|
3,171
|