Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 233.293 174.330 1.060.620 1.346.712 704.765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 827 701 35
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 232.466 173.629 1.060.585 1.346.712 704.765
4. Giá vốn hàng bán 218.803 161.337 1.031.278 1.302.073 675.785
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.663 12.291 29.306 44.639 28.980
6. Doanh thu hoạt động tài chính 417 268 2.962 490 472
7. Chi phí tài chính 1.778 1.737 1.933 3.277 3.270
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.778 1.737 1.933 3.277 3.270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.459 9.705 32.208 35.564 22.768
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 843 1.117 -1.873 6.287 3.414
12. Thu nhập khác 1.037 667 6.306 502 783
13. Chi phí khác 79 31 14 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 958 636 6.306 488 775
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.801 1.753 4.433 6.775 4.189
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 489 517 902 1.373 1.018
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 489 517 902 1.373 1.018
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.313 1.236 3.531 5.403 3.171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.313 1.236 3.531 5.403 3.171