Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -7.543 -9.019 460 1.582 -766
2. Điều chỉnh cho các khoản 920 4.999 -93.245 15 -113
- Khấu hao TSCĐ 167 167 167 167 140
- Các khoản dự phòng 26 7.152 -92.122 92 -25
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.431 -2.335 -1.290 -245 -228
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 27 14
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2.130 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -6.623 -4.020 -92.784 1.596 -879
- Tăng, giảm các khoản phải thu 557 -42 73.730 9 16.167
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 525 -137 2.052 -3.043 -1
- Tăng giảm chi phí trả trước 13 1
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -17.361 -2.271 17.854 -2.523 -9.729
- Tiền lãi vay phải trả -27 -14
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -189 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -23.105 -6.483 853 -3.960 5.558
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3.523 0 -19 -2.938
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.602 0 4.456 200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -6.200
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.431 2.335 1.318 243 8
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 510 2.335 1.299 1.762 -5.992
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 64.526 21.241
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -65.381 -21.241
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -855 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -23.450 -4.148 2.152 -2.198 -434
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29.060 4.700 552 2.704 506
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.609 552 2.704 506 72