Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56.578 35.522 37.725 38.293 33.529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.747 778 1.407 1.111 2.005
1. Tiền 20.747 778 1.407 1.111 2.005
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.141 33.107 34.705 35.617 30.017
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.627 20.231 18.978 19.537 15.662
2. Trả trước cho người bán 21.514 12.815 15.727 16.080 16.065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 60 0 0 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -1.710
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.690 1.638 1.613 1.566 1.506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.690 1.638 1.613 1.566 1.506
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 270.304 323.752 320.811 317.907 315.025
I. Các khoản phải thu dài hạn 442 442 442 442 442
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 442 442 442 442 442
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39.443 38.479 37.515 36.551 35.586
1. Tài sản cố định hữu hình 39.443 38.479 37.515 36.551 35.586
- Nguyên giá 73.559 73.559 73.559 73.559 73.559
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.116 -35.080 -36.044 -37.008 -37.972
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 201.395 201.395 201.395 201.395 201.395
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 201.395 201.395 201.395 201.395 201.395
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 22.000 22.000 22.000 22.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 22.000 22.000 22.000 22.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.024 61.437 59.459 57.520 55.601
1. Chi phí trả trước dài hạn 143 83 23 1 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 28.881 61.353 59.436 57.519 55.601
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326.882 359.274 358.536 356.200 348.554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.117 107.261 110.356 111.659 107.494
I. Nợ ngắn hạn 42.117 107.261 110.356 111.659 107.494
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.922 36.922 36.922 36.922 36.922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.148 4.262 6.008 6.017 2.159
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22 22 22 22 22
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 20
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 65.031 66.311 67.605 67.445
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.025 1.025 1.094 1.094 925
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 284.766 252.013 248.180 244.541 241.060
I. Vốn chủ sở hữu 284.766 252.013 248.180 244.541 241.060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 247.160 247.160 247.160 247.160 247.160
2. Thặng dư vốn cổ phần -149 -149 -149 -149 -149
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7.655 -25.294 -28.774 -32.061 -35.566
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -20.202 -22.216 -22.216 -22.216 -22.216
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.547 -3.078 -6.558 -9.845 -13.350
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 45.410 30.296 29.943 29.591 29.616
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326.882 359.274 358.536 356.200 348.554