|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
140,362
|
38,336
|
84,083
|
56,129
|
44,258
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
140,362
|
38,336
|
84,083
|
56,129
|
44,258
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
136,643
|
37,351
|
82,861
|
54,733
|
43,305
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,719
|
985
|
1,222
|
1,395
|
953
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1,506
|
0
|
61
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-2,107
|
0
|
0
|
0
|
3,724
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,724
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,744
|
844
|
4,743
|
-17,252
|
10,738
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,084
|
143
|
-2,015
|
18,648
|
-13,448
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
201
|
23
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
248
|
473
|
1,294
|
925
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5
|
-47
|
-451
|
-1,294
|
-925
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,078
|
96
|
-2,465
|
17,354
|
-14,374
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46
|
32
|
111
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
46
|
32
|
111
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,032
|
64
|
-2,577
|
17,354
|
-14,374
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
-13
|
4,806
|
-1,023
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,032
|
64
|
-2,564
|
12,547
|
-13,350
|