Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140.362 38.336 84.083 56.129 44.258
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 140.362 38.336 84.083 56.129 44.258
4. Giá vốn hàng bán 136.643 37.351 82.861 54.733 43.305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.719 985 1.222 1.395 953
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1.506 0 61
7. Chi phí tài chính -2.107 0 0 0 3.724
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 3.724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.744 844 4.743 -17.252 10.738
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.084 143 -2.015 18.648 -13.448
12. Thu nhập khác 0 201 23 0 0
13. Chi phí khác 5 248 473 1.294 925
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 -47 -451 -1.294 -925
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.078 96 -2.465 17.354 -14.374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 46 32 111 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 46 32 111 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.032 64 -2.577 17.354 -14.374
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 -13 4.806 -1.023
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.032 64 -2.564 12.547 -13.350