|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,294
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,294
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20,621
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-11,327
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
323
|
0
|
137
|
180
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,069
|
3,333
|
8,204
|
5,286
|
5,159
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,028
|
3,333
|
8,164
|
5,222
|
5,090
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
91
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
525
|
261
|
425
|
218
|
158
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-15,689
|
-3,595
|
-8,493
|
-5,324
|
-5,315
|
|
12. Thu nhập khác
|
49,225
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
48,185
|
0
|
1
|
3,149
|
538
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,041
|
0
|
-1
|
-3,149
|
-538
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-14,649
|
-3,595
|
-8,494
|
-8,473
|
-5,853
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-14,649
|
-3,595
|
-8,494
|
-8,473
|
-5,853
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-14,649
|
-3,595
|
-8,494
|
-8,473
|
-5,853
|