Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8.176.549 6.705.384 8.319.731 8.856.406 10.246.682
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 71.365 45.382 69.238 147.838 104.256
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.105.184 6.660.001 8.250.493 8.708.567 10.142.425
4. Giá vốn hàng bán 6.946.194 5.460.378 6.752.453 7.048.384 7.732.521
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.158.990 1.199.624 1.498.040 1.660.183 2.409.904
6. Doanh thu hoạt động tài chính 68.194 165.290 1.085.864 30.940 214.650
7. Chi phí tài chính 415.403 418.077 494.541 400.401 377.341
-Trong đó: Chi phí lãi vay 326.339 302.501 273.183 244.764 256.780
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12.925 -8.554 -3.830 -26.944 74.538
9. Chi phí bán hàng 311.206 230.851 316.099 305.388 422.178
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 520.631 327.612 391.315 442.819 601.737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7.130 379.819 1.378.120 515.571 1.297.836
12. Thu nhập khác 52.408 26.985 19.841 13.677 106.439
13. Chi phí khác 35.347 21.770 12.930 27.624 58.084
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17.061 5.215 6.911 -13.947 48.355
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.931 385.033 1.385.031 501.624 1.346.192
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 112.131 138.562 290.030 217.716 310.509
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22.618 -6.993 -8.716 -13.210 21.887
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 89.513 131.569 281.314 204.506 332.396
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -79.581 253.464 1.103.716 297.118 1.013.796
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -59.720 144.915 254.249 198.254 446.534
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -19.861 108.550 849.467 98.864 567.262