Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10.200.379 9.970.053 11.764.484 10.822.863 14.639.724
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69.788 128.920 122.044 101.154 159.729
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10.130.591 9.841.133 11.642.440 10.721.709 14.479.995
4. Giá vốn hàng bán 7.796.964 8.009.504 8.981.871 8.719.889 11.526.044
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.333.627 1.831.629 2.660.569 2.001.820 2.953.951
6. Doanh thu hoạt động tài chính 346.763 756.111 63.609 131.005 553.833
7. Chi phí tài chính 331.740 426.825 671.856 576.059 759.942
-Trong đó: Chi phí lãi vay 272.235 323.554 342.684 404.116 570.778
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3.547 38.263 100.756 48.762 65.306
9. Chi phí bán hàng 374.406 384.263 404.698 313.964 391.114
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 453.032 567.085 560.854 472.419 565.699
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.524.760 1.247.830 1.187.526 819.145 1.856.335
12. Thu nhập khác 35.643 30.516 85.058 16.744 42.670
13. Chi phí khác 7.871 25.722 25.987 29.574 94.062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 27.772 4.794 59.071 -12.830 -51.392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.552.532 1.252.624 1.246.597 806.315 1.804.943
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 309.118 464.851 622.795 238.954 463.668
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 38.330 6.495 28.059 -11.409 -13.195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 347.448 471.346 650.854 227.545 450.474
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.205.084 781.278 595.744 578.770 1.354.469
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 539.722 159.346 579.143 333.137 815.841
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 665.361 621.932 16.600 245.633 538.628