|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10.200.379
|
9.970.053
|
11.764.484
|
10.822.863
|
14.639.724
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69.788
|
128.920
|
122.044
|
101.154
|
159.729
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10.130.591
|
9.841.133
|
11.642.440
|
10.721.709
|
14.479.995
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.796.964
|
8.009.504
|
8.981.871
|
8.719.889
|
11.526.044
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.333.627
|
1.831.629
|
2.660.569
|
2.001.820
|
2.953.951
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
346.763
|
756.111
|
63.609
|
131.005
|
553.833
|
|
7. Chi phí tài chính
|
331.740
|
426.825
|
671.856
|
576.059
|
759.942
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
272.235
|
323.554
|
342.684
|
404.116
|
570.778
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.547
|
38.263
|
100.756
|
48.762
|
65.306
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
374.406
|
384.263
|
404.698
|
313.964
|
391.114
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
453.032
|
567.085
|
560.854
|
472.419
|
565.699
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.524.760
|
1.247.830
|
1.187.526
|
819.145
|
1.856.335
|
|
12. Thu nhập khác
|
35.643
|
30.516
|
85.058
|
16.744
|
42.670
|
|
13. Chi phí khác
|
7.871
|
25.722
|
25.987
|
29.574
|
94.062
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
27.772
|
4.794
|
59.071
|
-12.830
|
-51.392
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.552.532
|
1.252.624
|
1.246.597
|
806.315
|
1.804.943
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
309.118
|
464.851
|
622.795
|
238.954
|
463.668
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
38.330
|
6.495
|
28.059
|
-11.409
|
-13.195
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
347.448
|
471.346
|
650.854
|
227.545
|
450.474
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.205.084
|
781.278
|
595.744
|
578.770
|
1.354.469
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
539.722
|
159.346
|
579.143
|
333.137
|
815.841
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
665.361
|
621.932
|
16.600
|
245.633
|
538.628
|