Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9.931 385.033 1.385.031 501.624 1.346.192
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.121.986 1.264.737 -67.517 892.285 750.141
- Khấu hao TSCĐ 756.064 1.001.755 683.661 537.575 715.510
- Các khoản dự phòng 81.453 -42.229 -23.529 50.706 -9.864
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -18.269 34.736 24.122 -2.142 7.633
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -33.211 -38.128 -1.030.865 55.384 -225.537
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 335.950 308.604 279.094 250.761 262.400
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.131.917 1.649.770 1.317.513 1.393.909 2.096.332
- Tăng, giảm các khoản phải thu 851.189 -149.758 60.951 -865.108 200.524
- Tăng, giảm hàng tồn kho 77.256 -5.436 -873.652 -87.732 627.871
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -269.939 -1.228.198 -177.873 320.671 1.027.304
- Tăng giảm chi phí trả trước 80.546 80.379 -193.306 -10.299 182.340
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1.289.269 929.517 -752.640 -1.785.683 446.406
- Tiền lãi vay phải trả -345.508 -288.111 -299.128 -232.044 -279.395
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -114.300 -340.571 -31.534 -48.305 -371.751
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 75.039 -28.730 -12.078 -35.582 3.842
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 196.932 618.863 -961.747 -1.350.175 3.933.473
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.458.345 -808.983 -653.636 -1.177.070 -1.136.912
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.507 1.053 1.129 898 63
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -649.075 -28.551 -534.255 839.625 -1.699.862
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 556.553 31.979 14.189 -485.064 1.976.823
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -57.977 -282.162
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2.860.017 -78.817 151.965
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 32.794 73.231 44.872 11.482 111.396
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.516.567 -731.271 1.732.317 -946.923 -878.689
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2.000 1.456 79.126 3.450
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7.589.748 7.099.209 8.315.932 6.822.818 7.018.871
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6.421.811 -7.030.400 -7.795.118 -6.202.361 -8.381.690
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -17.685 -13.037 -21.683 -3.577 -18.733
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -410.916 -44.506 -160.662 -7.639 -311.008
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 741.334 12.721 338.468 688.367 -1.689.111
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -578.301 -99.687 1.109.039 -1.608.731 1.365.673
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.895.461 3.312.662 3.212.076 4.315.827 2.706.337
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.409 -900 713 -759 1.922
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.315.751 3.212.076 4.321.827 2.706.337 4.073.932