|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
19.097
|
5.558
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
0
|
|
|
19.097
|
5.558
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
4.845
|
9.880
|
19.109
|
5.455
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
0
|
-4.845
|
-9.880
|
-12
|
104
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
920
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.019
|
2.374
|
1.746
|
2.107
|
2.120
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.019
|
2.374
|
1.746
|
2.107
|
2.120
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.840
|
2.734
|
2.276
|
1.769
|
1.553
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-15.859
|
-9.033
|
-13.901
|
-3.888
|
-3.569
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
|
|
1.790
|
|
|
13. Chi phí khác
|
101
|
5
|
|
0
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-71
|
-5
|
|
1.790
|
-9
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15.930
|
-9.038
|
-13.901
|
-2.098
|
-3.578
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15.930
|
-9.038
|
-13.901
|
-2.098
|
-3.578
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15.930
|
-9.038
|
-13.901
|
-2.098
|
-3.578
|