DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -107.79 | -157.41 | 170.36 | 20.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10.98 | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.97 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.78 | 5.51 | -1.98 | -1.93 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 19.10 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0.06 | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.05 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 114.51 | 135.63 | 114.36 | -23,171.39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 91.54 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -31.92 | -61.84 | -1,165.38 | 120.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -39.98 | -77.48 | -1,556.34 | 99.14 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 254.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -25.06 | -18.59 | -22.12 | -16.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.05 | 0.28 | 0.09 | 0.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.01 | 0.24 | 0.04 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.97 | 0.77 | 0.86 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.78 | 4.51 | -2.98 | -2.93 |