Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 253.336 707.962 511.296 500.652 2.079.512
2. Điều chỉnh cho các khoản -112.911 -314.920 -42.298 -39.908
- Khấu hao TSCĐ 100.451 103.743 103.481 99.885 405.558
- Các khoản dự phòng -22.824 -5.970 -31.233 5.871 124.100
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -50.808 2.088 44.095 1.821 -3.661
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -177.568 -450.615 -194.978 -181.852 -801.336
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 37.839 35.834 36.337 34.367 139.483
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 140.425 393.042 468.999 460.743 1.943.657
- Tăng, giảm các khoản phải thu 248.588 61.063 2.037 109.257 261.051
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.216 7.265 934 -8.754 -11.907
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.103.911 107.349 280.218 1.177 -48.436
- Tăng giảm chi phí trả trước 13.630 207 -514.282 -65.656 -75.675
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 11.421 11.421
- Tiền lãi vay phải trả -38.454 -36.198 -35.659 -36.765 -141.489
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -63.992 -70.005 -45.992 -56.613 -242.006
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 11.820 -2.410 -33.236 -5.112 -49.821
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -794.109 460.313 134.440 398.277 1.646.795
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -48.401 -96.251 -673.841 -166.213 -1.598.481
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16.975 331 3.458 4.585 12.078
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51.300 -345.374 -43.894 -571.000 -1.381.300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 273.216 273.900 190.611 408.519 946.206
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -907 -132.146
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.011.486 262.237 105.486 369.529
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18.275 25.450 144.424 29.503 289.331
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1.219.345 120.292 -273.756 -294.606 -1.494.782
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 45.884 3.059.191
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 162.484 229.691 82.543 55.760 744.047
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -80.852 -268.224 17.421 -129.537 -523.610
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -8.546 -9.008 -9.364 -6.369 -24.923
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -36.966 -26.749 -143.964 -687.050 -917.251
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 36.120 -74.290 -7.479 -767.196 2.337.455
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 461.356 506.316 -146.796 -663.525 2.489.468
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.014.008 1.471.676 1.979.288 1.831.042 1.471.676
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1.291 1.296 -1.077 -965 3.150
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.474.073 1.979.288 1.831.415 1.166.551 3.964.295