|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.276.946
|
1.496.960
|
1.560.496
|
1.614.392
|
1.452.407
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.276.946
|
1.496.960
|
1.560.496
|
1.614.392
|
1.452.407
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
715.314
|
851.209
|
894.254
|
848.835
|
815.911
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
561.632
|
645.750
|
666.242
|
765.556
|
636.496
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29.194
|
62.249
|
49.486
|
86.230
|
60.131
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28.585
|
53.616
|
74.836
|
-15.557
|
42.310
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27.355
|
22.412
|
23.820
|
34.356
|
40.875
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
227.134
|
241.204
|
297.008
|
389.180
|
311.531
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
86.247
|
84.686
|
120.681
|
193.884
|
105.911
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
125.417
|
120.602
|
198.392
|
160.727
|
143.681
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
577.711
|
690.300
|
618.826
|
901.912
|
716.256
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.912
|
4.616
|
15.864
|
18.069
|
3.297
|
|
13. Chi phí khác
|
535
|
17.482
|
123.221
|
185.977
|
3.126
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.377
|
-12.866
|
-107.357
|
-167.909
|
171
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
583.089
|
677.433
|
511.469
|
734.003
|
716.427
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61.386
|
106.991
|
86.033
|
75.043
|
72.619
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5.960
|
-11.101
|
-7.001
|
-1.015
|
-6.421
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
55.426
|
95.889
|
79.032
|
74.029
|
66.198
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
527.663
|
581.544
|
432.437
|
659.975
|
650.228
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
124.688
|
422.621
|
117.228
|
146.539
|
115.985
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
402.975
|
158.923
|
315.209
|
513.436
|
534.244
|