Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.276.946 1.496.960 1.560.496 1.614.392 1.452.407
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.276.946 1.496.960 1.560.496 1.614.392 1.452.407
4. Giá vốn hàng bán 715.314 851.209 894.254 848.835 815.911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 561.632 645.750 666.242 765.556 636.496
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29.194 62.249 49.486 86.230 60.131
7. Chi phí tài chính 28.585 53.616 74.836 -15.557 42.310
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27.355 22.412 23.820 34.356 40.875
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 227.134 241.204 297.008 389.180 311.531
9. Chi phí bán hàng 86.247 84.686 120.681 193.884 105.911
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 125.417 120.602 198.392 160.727 143.681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 577.711 690.300 618.826 901.912 716.256
12. Thu nhập khác 5.912 4.616 15.864 18.069 3.297
13. Chi phí khác 535 17.482 123.221 185.977 3.126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.377 -12.866 -107.357 -167.909 171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 583.089 677.433 511.469 734.003 716.427
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61.386 106.991 86.033 75.043 72.619
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5.960 -11.101 -7.001 -1.015 -6.421
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 55.426 95.889 79.032 74.029 66.198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 527.663 581.544 432.437 659.975 650.228
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 124.688 422.621 117.228 146.539 115.985
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 402.975 158.923 315.209 513.436 534.244