Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,210,720 30,912,273 32,960,823 34,159,898 37,938,543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,546,184 7,488,462 7,886,876 8,927,732 7,863,960
1. Tiền 2,238,341 2,890,492 3,507,088 3,664,868 4,167,964
2. Các khoản tương đương tiền 3,307,844 4,597,970 4,379,788 5,262,864 3,695,995
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,804,467 13,964,786 14,563,066 16,938,789 21,028,133
1. Chứng khoán kinh doanh 1,164 1,164 1,164 1,164 1,164
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -68 -68 -68 -68 -68
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,803,371 13,963,691 14,561,971 16,937,693 21,027,037
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,213,128 3,129,222 2,587,879 2,743,129 3,288,026
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,331,858 1,355,461 1,544,420 1,461,358 1,350,918
2. Trả trước cho người bán 725,496 677,422 293,586 440,473 515,670
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,748 7,748 7,748 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,465,443 1,408,567 1,128,133 1,237,264 1,828,364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -317,417 -319,976 -386,008 -395,968 -406,925
IV. Tổng hàng tồn kho 5,297,504 5,148,711 6,671,525 4,205,765 3,992,833
1. Hàng tồn kho 5,321,240 5,170,893 6,703,095 4,233,933 4,023,710
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,736 -22,182 -31,570 -28,168 -30,877
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,349,437 1,181,092 1,251,477 1,344,484 1,765,591
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 384,044 245,743 68,407 142,500 482,716
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 578,483 587,933 588,977 593,571 558,863
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 386,911 347,416 594,093 606,680 706,109
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,732 17,904
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,399,148 53,927,133 53,553,223 53,019,001 52,124,508
I. Các khoản phải thu dài hạn 511,220 509,861 498,120 207,523 120,368
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,439 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 770,222 768,334 764,009 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 135,672 134,758 130,206 237,928 150,773
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -398,113 -393,231 -396,095 -30,405 -30,405
II. Tài sản cố định 35,762,443 35,126,996 35,439,750 35,533,784 35,161,281
1. Tài sản cố định hữu hình 35,644,128 35,009,594 35,318,805 35,419,354 35,042,939
- Nguyên giá 60,041,038 59,978,519 61,020,722 61,651,619 61,706,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,396,910 -24,968,924 -25,701,917 -26,232,265 -26,663,698
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,058 942 826 711 595
- Nguyên giá 3,101 3,101 3,101 3,101 1,850
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,044 -2,159 -2,275 -2,391 -1,255
3. Tài sản cố định vô hình 117,257 116,459 120,118 113,720 117,747
- Nguyên giá 217,741 218,321 223,196 214,351 219,599
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,484 -101,862 -103,077 -100,631 -101,852
III. Bất động sản đầu tư 1,223,211 1,197,412 1,246,049 1,232,704 1,206,697
- Nguyên giá 2,340,235 2,368,115 2,448,474 2,484,802 2,488,884
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,117,024 -1,170,702 -1,202,425 -1,252,098 -1,282,187
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,047,908 8,201,357 7,588,960 6,749,758 6,586,065
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 212,748 214,561 220,216 99,817 87,756
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,835,160 7,986,795 7,368,744 6,649,941 6,498,309
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,124,081 2,475,761 2,529,935 2,816,823 2,454,430
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,798,329 1,818,628 1,844,848 1,985,699 1,646,404
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 329,068 329,068 329,068 334,068 339,068
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -39,027 -39,027 -36,856 -37,518 -38,639
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35,710 367,092 392,875 534,574 507,597
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,730,285 6,415,746 6,250,408 6,478,408 6,595,666
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,158,693 6,031,639 5,850,140 5,803,224 5,874,991
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 314,819 283,898 301,883 300,972 317,697
3. Tài sản dài hạn khác 101,705 100,209 98,385 374,212 402,978
VII. Lợi thế thương mại 155,069 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83,609,869 84,839,406 86,514,046 87,178,899 90,063,051
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,425,063 20,906,426 23,912,619 22,194,179 23,281,405
I. Nợ ngắn hạn 9,054,752 8,231,095 11,352,714 8,269,603 8,964,293
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,718,064 1,421,575 1,390,945 1,154,908 1,225,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 941,795 766,654 973,732 798,027 919,760
4. Người mua trả tiền trước 579,342 649,661 1,207,389 727,759 656,991
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 823,112 1,146,245 798,063 668,774 993,323
6. Phải trả người lao động 940,061 1,318,680 2,581,625 1,150,721 1,171,684
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 684,886 462,744 474,396 649,534 403,961
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 615,527 616,351 831,021 272,733 416,061
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,057,523 1,118,469 1,782,760 2,032,223 2,372,529
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23 23 20,038 55,923 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 694,418 730,691 1,292,745 759,000 804,569
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,370,311 12,675,331 12,559,906 13,924,576 14,317,112
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 226,677 241,939 173,396 174,995 265,156
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 254,628 243,633 251,411 414,651 333,878
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,010,168 1,820,468 1,586,424 1,480,552 1,372,847
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,218 6,286 6,470 4,291 4,291
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 9,244,529 9,689,389 9,547,324 10,485,020 10,670,221
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 628,090 673,615 994,880 1,365,067 1,670,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,184,806 63,932,981 62,601,426 64,984,721 66,781,646
I. Vốn chủ sở hữu 62,106,143 63,862,517 62,552,940 64,984,721 66,781,646
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 371,012 13,706 13,706 13,704 13,857
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 304,346 401,346 401,346 401,346 401,346
5. Cổ phiếu quỹ -35,894 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,576,215 -1,576,215 -1,576,215 -1,576,215 -1,576,215
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,813,412 1,806,571 1,791,118 2,035,281 1,772,555
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,864,726 6,685,958 8,695,506 8,582,607 9,172,943
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,625,387 10,700,582 7,334,415 9,422,267 10,710,121
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,993,927 6,160,110 3,398,347 7,171,515 6,298,075
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,631,459 4,540,472 3,936,068 2,250,752 4,412,046
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5,739,369 5,830,568 5,893,063 6,105,730 6,287,038
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 78,663 70,464 48,486 0 0
1. Nguồn kinh phí -4,079 -9,967 -29,648 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 82,742 80,431 78,135 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83,609,869 84,839,406 86,514,046 87,178,899 90,063,051