|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29,210,720
|
30,912,273
|
32,960,823
|
34,159,898
|
37,938,543
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,546,184
|
7,488,462
|
7,886,876
|
8,927,732
|
7,863,960
|
|
1. Tiền
|
2,238,341
|
2,890,492
|
3,507,088
|
3,664,868
|
4,167,964
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,307,844
|
4,597,970
|
4,379,788
|
5,262,864
|
3,695,995
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,804,467
|
13,964,786
|
14,563,066
|
16,938,789
|
21,028,133
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
1,164
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
-68
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13,803,371
|
13,963,691
|
14,561,971
|
16,937,693
|
21,027,037
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,213,128
|
3,129,222
|
2,587,879
|
2,743,129
|
3,288,026
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,331,858
|
1,355,461
|
1,544,420
|
1,461,358
|
1,350,918
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
725,496
|
677,422
|
293,586
|
440,473
|
515,670
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
7,748
|
7,748
|
7,748
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,465,443
|
1,408,567
|
1,128,133
|
1,237,264
|
1,828,364
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-317,417
|
-319,976
|
-386,008
|
-395,968
|
-406,925
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,297,504
|
5,148,711
|
6,671,525
|
4,205,765
|
3,992,833
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,321,240
|
5,170,893
|
6,703,095
|
4,233,933
|
4,023,710
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-23,736
|
-22,182
|
-31,570
|
-28,168
|
-30,877
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,349,437
|
1,181,092
|
1,251,477
|
1,344,484
|
1,765,591
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
384,044
|
245,743
|
68,407
|
142,500
|
482,716
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
578,483
|
587,933
|
588,977
|
593,571
|
558,863
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
386,911
|
347,416
|
594,093
|
606,680
|
706,109
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1,732
|
17,904
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54,399,148
|
53,927,133
|
53,553,223
|
53,019,001
|
52,124,508
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
511,220
|
509,861
|
498,120
|
207,523
|
120,368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,439
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
770,222
|
768,334
|
764,009
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
135,672
|
134,758
|
130,206
|
237,928
|
150,773
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-398,113
|
-393,231
|
-396,095
|
-30,405
|
-30,405
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,762,443
|
35,126,996
|
35,439,750
|
35,533,784
|
35,161,281
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,644,128
|
35,009,594
|
35,318,805
|
35,419,354
|
35,042,939
|
|
- Nguyên giá
|
60,041,038
|
59,978,519
|
61,020,722
|
61,651,619
|
61,706,637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,396,910
|
-24,968,924
|
-25,701,917
|
-26,232,265
|
-26,663,698
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1,058
|
942
|
826
|
711
|
595
|
|
- Nguyên giá
|
3,101
|
3,101
|
3,101
|
3,101
|
1,850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,044
|
-2,159
|
-2,275
|
-2,391
|
-1,255
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
117,257
|
116,459
|
120,118
|
113,720
|
117,747
|
|
- Nguyên giá
|
217,741
|
218,321
|
223,196
|
214,351
|
219,599
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100,484
|
-101,862
|
-103,077
|
-100,631
|
-101,852
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,223,211
|
1,197,412
|
1,246,049
|
1,232,704
|
1,206,697
|
|
- Nguyên giá
|
2,340,235
|
2,368,115
|
2,448,474
|
2,484,802
|
2,488,884
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,117,024
|
-1,170,702
|
-1,202,425
|
-1,252,098
|
-1,282,187
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,047,908
|
8,201,357
|
7,588,960
|
6,749,758
|
6,586,065
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
212,748
|
214,561
|
220,216
|
99,817
|
87,756
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,835,160
|
7,986,795
|
7,368,744
|
6,649,941
|
6,498,309
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,124,081
|
2,475,761
|
2,529,935
|
2,816,823
|
2,454,430
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,798,329
|
1,818,628
|
1,844,848
|
1,985,699
|
1,646,404
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
329,068
|
329,068
|
329,068
|
334,068
|
339,068
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-39,027
|
-39,027
|
-36,856
|
-37,518
|
-38,639
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35,710
|
367,092
|
392,875
|
534,574
|
507,597
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,730,285
|
6,415,746
|
6,250,408
|
6,478,408
|
6,595,666
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,158,693
|
6,031,639
|
5,850,140
|
5,803,224
|
5,874,991
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
314,819
|
283,898
|
301,883
|
300,972
|
317,697
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
101,705
|
100,209
|
98,385
|
374,212
|
402,978
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
155,069
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
83,609,869
|
84,839,406
|
86,514,046
|
87,178,899
|
90,063,051
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,425,063
|
20,906,426
|
23,912,619
|
22,194,179
|
23,281,405
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,054,752
|
8,231,095
|
11,352,714
|
8,269,603
|
8,964,293
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,718,064
|
1,421,575
|
1,390,945
|
1,154,908
|
1,225,414
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
941,795
|
766,654
|
973,732
|
798,027
|
919,760
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
579,342
|
649,661
|
1,207,389
|
727,759
|
656,991
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
823,112
|
1,146,245
|
798,063
|
668,774
|
993,323
|
|
6. Phải trả người lao động
|
940,061
|
1,318,680
|
2,581,625
|
1,150,721
|
1,171,684
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
684,886
|
462,744
|
474,396
|
649,534
|
403,961
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
615,527
|
616,351
|
831,021
|
272,733
|
416,061
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,057,523
|
1,118,469
|
1,782,760
|
2,032,223
|
2,372,529
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23
|
23
|
20,038
|
55,923
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
694,418
|
730,691
|
1,292,745
|
759,000
|
804,569
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,370,311
|
12,675,331
|
12,559,906
|
13,924,576
|
14,317,112
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
226,677
|
241,939
|
173,396
|
174,995
|
265,156
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
254,628
|
243,633
|
251,411
|
414,651
|
333,878
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,010,168
|
1,820,468
|
1,586,424
|
1,480,552
|
1,372,847
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,218
|
6,286
|
6,470
|
4,291
|
4,291
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
9,244,529
|
9,689,389
|
9,547,324
|
10,485,020
|
10,670,221
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
628,090
|
673,615
|
994,880
|
1,365,067
|
1,670,719
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
62,184,806
|
63,932,981
|
62,601,426
|
64,984,721
|
66,781,646
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
62,106,143
|
63,862,517
|
62,552,940
|
64,984,721
|
66,781,646
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
40,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
371,012
|
13,706
|
13,706
|
13,704
|
13,857
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
304,346
|
401,346
|
401,346
|
401,346
|
401,346
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-35,894
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
-1,576,215
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1,813,412
|
1,806,571
|
1,791,118
|
2,035,281
|
1,772,555
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,864,726
|
6,685,958
|
8,695,506
|
8,582,607
|
9,172,943
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,625,387
|
10,700,582
|
7,334,415
|
9,422,267
|
10,710,121
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,993,927
|
6,160,110
|
3,398,347
|
7,171,515
|
6,298,075
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,631,459
|
4,540,472
|
3,936,068
|
2,250,752
|
4,412,046
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,739,369
|
5,830,568
|
5,893,063
|
6,105,730
|
6,287,038
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
78,663
|
70,464
|
48,486
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-4,079
|
-9,967
|
-29,648
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
82,742
|
80,431
|
78,135
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
83,609,869
|
84,839,406
|
86,514,046
|
87,178,899
|
90,063,051
|