Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107.230 136.136 46.955 46.929 67.440
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 107.230 136.136 46.955 46.929 67.440
4. Giá vốn hàng bán 100.109 130.999 43.172 42.621 63.523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.120 5.137 3.783 4.309 3.917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 345 274 316 379 588
7. Chi phí tài chính 1.792 1.862 1.536 1.712 1.390
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.792 1.536 1.712 1.390
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.492 3.120 2.464 2.967 2.891
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.183 429 99 8 224
12. Thu nhập khác 273 1.754
13. Chi phí khác 1.641 52 9 122 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.368 -52 -9 1.632 -48
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 814 376 90 1.641 176
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 687 99 20 353 45
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 687 99 20 353 45
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 127 278 70 1.288 132
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 127 278 70 1.288