DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.20 | 0.55 | 9.22 | 0.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.20 | 0.15 | 2.74 | 0.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.33 | 0.46 | 0.51 | 0.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 8.10 | 7.98 | 6.63 | 8.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 136.14 | 46.95 | 46.93 | 67.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.96 | -65.51 | -0.05 | 43.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.77 | 8.06 | 9.18 | 5.81 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.46 | 7.14 | 2.32 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5.54 | 48.93 | 11.26 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.78 | 78.02 | 78.51 | 74.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 209.41 | 546.90 | 532.61 | 443.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 26.44 | 110.11 | 84.75 | 111.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.00 | 34.80 | 54.20 | 32.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 268.52 | 772.29 | 719.19 | 627.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.58 | 10.85 | 13.73 | 13.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.12 | 1.17 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.01 | 0.94 | 1.04 | 0.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.02 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 7.10 | 6.98 | 5.63 | 7.23 |