DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.03 | 2.20 | 0.55 | 9.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.12 | 0.20 | 0.15 | 2.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.18 | 1.33 | 0.46 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 7.34 | 8.10 | 7.98 | 6.63 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 107.23 | 136.14 | 46.95 | 46.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 142.46 | 26.96 | -65.51 | -0.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.64 | 3.77 | 8.06 | 9.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.43 | 3.46 | 7.14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31.25 | 5.54 | 48.93 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 15.63 | 73.78 | 78.02 | 78.51 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 179.65 | 209.41 | 546.90 | 532.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 83.61 | 26.44 | 110.11 | 84.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.30 | 43.00 | 34.80 | 54.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 300.87 | 268.52 | 772.29 | 719.19 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 10.11 | 10.58 | 10.85 | 13.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.13 | 1.12 | 1.12 | 1.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.83 | 1.01 | 0.94 | 1.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 6.34 | 7.10 | 6.98 | 5.63 |