|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
616,754
|
661,958
|
624,882
|
590,874
|
616,384
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
88,987
|
49,585
|
17,342
|
27,276
|
29,340
|
|
1. Tiền
|
50,137
|
7,766
|
11,478
|
27,276
|
29,340
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38,850
|
41,819
|
5,864
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
63,714
|
62,495
|
43,245
|
3,579
|
16,625
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
63,714
|
62,495
|
43,245
|
3,579
|
16,625
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
181,702
|
220,535
|
237,907
|
233,388
|
296,440
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144,345
|
155,908
|
151,964
|
184,683
|
182,400
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36,496
|
62,467
|
84,246
|
48,668
|
113,980
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
860
|
2,160
|
1,698
|
37
|
60
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
277,988
|
321,821
|
320,050
|
324,408
|
272,867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
277,988
|
321,821
|
320,050
|
324,408
|
272,867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,362
|
7,522
|
6,337
|
2,223
|
1,112
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,362
|
7,522
|
6,337
|
2,223
|
1,112
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
203,147
|
199,326
|
196,778
|
193,132
|
194,611
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
195,729
|
192,160
|
188,591
|
185,021
|
181,452
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
168,401
|
164,832
|
161,263
|
157,693
|
154,124
|
|
- Nguyên giá
|
218,580
|
218,580
|
218,580
|
218,580
|
218,580
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,179
|
-53,748
|
-57,317
|
-60,886
|
-64,456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
|
- Nguyên giá
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
27,328
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,138
|
1,138
|
1,138
|
1,138
|
6,431
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,138
|
1,138
|
1,138
|
1,138
|
6,431
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,280
|
6,028
|
7,050
|
6,973
|
6,728
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,280
|
6,028
|
7,050
|
6,973
|
6,728
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
819,900
|
861,284
|
821,660
|
784,007
|
810,995
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
337,737
|
371,397
|
325,952
|
284,797
|
305,492
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
337,737
|
371,397
|
325,952
|
284,797
|
305,492
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
149,636
|
176,837
|
142,122
|
101,276
|
106,214
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
158,097
|
164,196
|
156,585
|
141,705
|
166,594
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,979
|
1,646
|
1,174
|
16,656
|
6,079
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,278
|
23,976
|
22,231
|
21,306
|
22,780
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
675
|
675
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,354
|
1,349
|
1,123
|
1,137
|
1,107
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,718
|
2,718
|
2,718
|
2,718
|
2,718
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
482,163
|
489,887
|
495,708
|
499,209
|
505,503
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
482,163
|
489,887
|
495,708
|
499,209
|
505,503
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
369,588
|
369,588
|
369,588
|
369,588
|
369,588
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,983
|
3,983
|
3,983
|
3,983
|
3,983
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
108,593
|
116,317
|
122,138
|
125,640
|
131,934
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
78,084
|
108,284
|
108,284
|
108,284
|
108,284
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30,509
|
8,033
|
13,854
|
17,356
|
23,650
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
819,900
|
861,284
|
821,660
|
784,007
|
810,995
|