|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.042
|
7.348
|
4.376
|
7.868
|
9.193
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.629
|
5.356
|
5.217
|
5.022
|
2.472
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.569
|
3.569
|
3.569
|
3.569
|
3.569
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-95
|
159
|
-113
|
-65
|
-3.314
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.155
|
1.628
|
1.762
|
1.518
|
2.217
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.671
|
12.704
|
9.594
|
12.890
|
11.665
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-49.486
|
-15.944
|
9.194
|
-67.909
|
-89.124
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-43.620
|
1.771
|
-3.085
|
51.541
|
-15.527
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12.358
|
-8.779
|
-59
|
14.957
|
9.840
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
252
|
-1.021
|
-1.197
|
245
|
171
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
-2.217
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.155
|
-1.628
|
-1.087
|
-1.518
|
-1.300
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-200
|
-3.200
|
-1.800
|
-100
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-67.181
|
-16.097
|
11.561
|
10.106
|
-86.492
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
9.186
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.200
|
4.200
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
39.666
|
-13.046
|
2.370
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
95
|
-159
|
-447
|
65
|
3.314
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.105
|
13.227
|
39.219
|
-12.981
|
5.684
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
126.921
|
69.755
|
32.373
|
101.897
|
59.584
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-99.852
|
-104.478
|
-73.219
|
-96.959
|
-9.474
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
27.069
|
-34.723
|
-40.846
|
4.939
|
50.110
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-44.216
|
-37.593
|
9.934
|
2.064
|
-30.697
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
93.801
|
49.585
|
17.342
|
27.276
|
38.507
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49.585
|
11.992
|
27.276
|
29.340
|
7.810
|