|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.376
|
7.868
|
9.193
|
6.762
|
23.485
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.217
|
5.022
|
2.472
|
7.290
|
20.580
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.569
|
3.569
|
3.569
|
3.569
|
10.707
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
1.354
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-113
|
-65
|
-3.314
|
-200
|
-274
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.762
|
1.518
|
2.217
|
3.922
|
8.793
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.594
|
12.890
|
11.665
|
14.053
|
44.065
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.194
|
-67.909
|
-89.124
|
85.672
|
-29.500
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.085
|
51.541
|
-15.527
|
-3.498
|
-34.818
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-59
|
14.957
|
9.840
|
-22.425
|
-23.788
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.197
|
245
|
171
|
-12
|
400
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
-2.217
|
2.217
|
-8.793
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.087
|
-1.518
|
-1.300
|
-4.839
|
-6.186
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.800
|
-100
|
|
-4.186
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.561
|
10.106
|
-86.492
|
66.982
|
-58.620
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
-1.818
|
-11.995
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
50.275
|
-65.945
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
39.666
|
-13.046
|
2.370
|
-9.625
|
7.255
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-447
|
65
|
3.314
|
200
|
274
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
39.219
|
-12.981
|
5.684
|
39.032
|
-70.410
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
32.373
|
101.897
|
59.584
|
163.522
|
307.885
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-73.219
|
-96.959
|
-9.474
|
-157.978
|
-205.629
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
-92.390
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40.846
|
4.939
|
50.110
|
-86.846
|
102.256
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.934
|
2.064
|
-30.697
|
19.169
|
-26.774
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17.342
|
27.276
|
38.507
|
7.810
|
38.507
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.276
|
29.340
|
7.810
|
26.979
|
11.733
|