|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,222
|
198,657
|
228,363
|
205,929
|
212,453
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
186,222
|
198,657
|
228,363
|
205,929
|
212,453
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
174,837
|
191,150
|
217,067
|
196,857
|
200,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,384
|
7,507
|
11,295
|
9,072
|
12,118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-159
|
113
|
65
|
3,314
|
200
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,628
|
1,762
|
1,518
|
2,217
|
3,922
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
128
|
1,762
|
1,518
|
123
|
3,922
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
264
|
176
|
613
|
123
|
171
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,983
|
1,309
|
1,362
|
853
|
1,459
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,351
|
4,374
|
7,868
|
9,193
|
6,766
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
-2
|
0
|
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
2
|
0
|
0
|
-4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,348
|
4,376
|
7,868
|
9,193
|
6,762
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,470
|
875
|
1,574
|
1,839
|
1,352
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,470
|
875
|
1,574
|
1,839
|
1,352
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,878
|
3,501
|
6,294
|
7,355
|
5,410
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,878
|
3,501
|
6,294
|
7,355
|
5,410
|