|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
198.657
|
228.363
|
205.929
|
212.453
|
128.280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
198.657
|
228.363
|
205.929
|
212.453
|
128.280
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
191.150
|
217.067
|
196.857
|
200.335
|
114.588
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.507
|
11.295
|
9.072
|
12.118
|
13.692
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
113
|
65
|
3.314
|
200
|
27
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.762
|
1.518
|
2.217
|
3.922
|
2.752
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.762
|
1.518
|
123
|
3.922
|
2.753
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
176
|
613
|
123
|
171
|
204
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.309
|
1.362
|
853
|
1.459
|
1.883
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.374
|
7.868
|
9.193
|
6.766
|
8.879
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
-2
|
0
|
|
6
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2
|
0
|
0
|
-4
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.376
|
7.868
|
9.193
|
6.762
|
8.879
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
875
|
1.574
|
1.839
|
1.352
|
1.776
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
875
|
1.574
|
1.839
|
1.352
|
1.776
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.501
|
6.294
|
7.355
|
5.410
|
7.104
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.501
|
6.294
|
7.355
|
5.410
|
7.104
|