Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202,126 176,974 186,222 198,657 228,363
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 202,126 176,974 186,222 198,657 228,363
4. Giá vốn hàng bán 191,689 164,021 174,837 191,150 217,067
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,437 12,954 11,384 7,507 11,295
6. Doanh thu hoạt động tài chính -558 95 -159 113 65
7. Chi phí tài chính 2,267 2,155 1,628 1,762 1,518
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,267 2,155 128 1,762 1,518
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 113 247 264 176 613
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,018 605 1,983 1,309 1,362
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,480 10,042 7,351 4,374 7,868
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 3 -2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 2 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,480 10,042 7,348 4,376 7,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,323 2,008 1,470 875 1,574
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,323 2,008 1,470 875 1,574
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,158 8,033 5,878 3,501 6,294
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,158 8,033 5,878 3,501 6,294