Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 176.974 186.222 198.657 228.363 205.929
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 176.974 186.222 198.657 228.363 205.929
4. Giá vốn hàng bán 164.021 174.837 191.150 217.067 196.857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.954 11.384 7.507 11.295 9.072
6. Doanh thu hoạt động tài chính 95 -159 113 65 3.314
7. Chi phí tài chính 2.155 1.628 1.762 1.518 2.217
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.155 128 1.762 1.518 123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 247 264 176 613 123
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 605 1.983 1.309 1.362 853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.042 7.351 4.374 7.868 9.193
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 3 -2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 2 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.042 7.348 4.376 7.868 9.193
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.008 1.470 875 1.574 1.839
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.008 1.470 875 1.574 1.839
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.033 5.878 3.501 6.294 7.355
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.033 5.878 3.501 6.294 7.355