|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79,802
|
47,142
|
40,897
|
155,002
|
173,876
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
79,802
|
47,142
|
40,897
|
155,002
|
173,876
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
77,070
|
44,505
|
39,741
|
91,924
|
115,110
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,732
|
2,637
|
1,156
|
63,078
|
58,766
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,094
|
1,463
|
666
|
46
|
21
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
204
|
|
17,872
|
12,372
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
204
|
|
17,162
|
10,229
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
10,529
|
8,902
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,653
|
3,544
|
1,815
|
21,525
|
21,526
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
174
|
353
|
7
|
13,198
|
15,987
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
0
|
60
|
413
|
272
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
0
|
0
|
969
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12
|
0
|
60
|
-556
|
248
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
185
|
353
|
67
|
12,642
|
16,235
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51
|
84
|
38
|
3,895
|
4,180
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51
|
84
|
38
|
3,895
|
4,180
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
135
|
269
|
29
|
8,747
|
12,055
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
135
|
269
|
29
|
8,747
|
12,055
|