Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79,802 47,142 40,897 155,002 173,876
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 79,802 47,142 40,897 155,002 173,876
4. Giá vốn hàng bán 77,070 44,505 39,741 91,924 115,110
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,732 2,637 1,156 63,078 58,766
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,094 1,463 666 46 21
7. Chi phí tài chính 0 204 17,872 12,372
-Trong đó: Chi phí lãi vay 204 17,162 10,229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 10,529 8,902
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,653 3,544 1,815 21,525 21,526
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 174 353 7 13,198 15,987
12. Thu nhập khác 15 0 60 413 272
13. Chi phí khác 4 0 0 969 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 0 60 -556 248
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 185 353 67 12,642 16,235
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 84 38 3,895 4,180
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 51 84 38 3,895 4,180
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 135 269 29 8,747 12,055
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 135 269 29 8,747 12,055