|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
325,365
|
347,148
|
292,879
|
325,859
|
311,234
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
2
|
1
|
2
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
325,364
|
347,145
|
292,878
|
325,857
|
311,232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
282,981
|
299,827
|
248,470
|
275,007
|
256,826
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,383
|
47,318
|
44,408
|
50,850
|
54,407
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,768
|
1,622
|
973
|
156
|
186
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,642
|
33,897
|
30,711
|
34,406
|
36,421
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,508
|
15,043
|
14,670
|
16,600
|
18,171
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
677
|
330
|
521
|
156
|
|
13. Chi phí khác
|
76
|
1,020
|
373
|
641
|
434
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-62
|
-343
|
-43
|
-120
|
-278
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,447
|
14,700
|
14,627
|
16,480
|
17,893
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,901
|
3,196
|
2,153
|
2,081
|
2,178
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,901
|
3,196
|
2,153
|
2,081
|
2,178
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,546
|
11,504
|
12,475
|
14,399
|
15,715
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,546
|
11,504
|
12,475
|
14,399
|
|