DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,77 | 12,38 | 13,57 | 16,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,24 | 3,31 | 4,26 | 4,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,56 | 0,48 | 1,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,82 | 6,71 | 6,60 | 3,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 325,36 | 347,15 | 292,88 | 325,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,38 | 6,69 | -15,63 | 11,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,03 | 13,63 | 15,16 | 15,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,06 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,73 | 78,26 | 85,28 | 87,37 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,99 | 58,00 | 56,90 | 23,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,80 | 3,31 | 4,90 | 3,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,01 | 6,80 | 15,63 | 3,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 159,40 | 114,53 | 105,73 | 84,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,63 | 50,46 | 50,05 | 48,38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,74 | 1,86 | 2,44 | 2,76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,70 | 1,79 | 2,28 | 2,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,83 | 0,86 | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,83 | 0,63 | 0,38 | 0,32 |