|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
980,883
|
1,369,394
|
1,469,662
|
1,572,583
|
1,835,777
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
69
|
44
|
13
|
906
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
980,882
|
1,369,324
|
1,469,618
|
1,572,570
|
1,834,870
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
786,158
|
1,090,606
|
1,190,797
|
1,264,793
|
1,466,377
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
194,724
|
278,719
|
278,821
|
307,777
|
368,493
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,329
|
10,963
|
12,627
|
12,669
|
23,307
|
|
7. Chi phí tài chính
|
226
|
699
|
588
|
223
|
987
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
226
|
513
|
402
|
102
|
81
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
76,586
|
105,864
|
120,122
|
113,219
|
150,864
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,149
|
25,335
|
27,941
|
38,677
|
51,485
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
102,091
|
157,784
|
142,796
|
168,327
|
188,464
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,887
|
2,422
|
3,570
|
4,144
|
7,355
|
|
13. Chi phí khác
|
1,598
|
1,818
|
6,455
|
3,509
|
1,026
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
290
|
605
|
-2,885
|
635
|
6,329
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
102,381
|
158,389
|
139,911
|
168,962
|
194,793
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,560
|
31,848
|
28,602
|
34,147
|
39,045
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,560
|
31,848
|
28,602
|
34,147
|
39,045
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
81,821
|
126,541
|
111,310
|
134,815
|
155,748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
20
|
204
|
47
|
138
|
263
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
81,801
|
126,337
|
111,263
|
134,677
|
155,485
|