単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 980,883 1,369,394 1,469,662 1,572,583 1,835,777
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 69 44 13 906
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 980,882 1,369,324 1,469,618 1,572,570 1,834,870
4. Giá vốn hàng bán 786,158 1,090,606 1,190,797 1,264,793 1,466,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 194,724 278,719 278,821 307,777 368,493
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,329 10,963 12,627 12,669 23,307
7. Chi phí tài chính 226 699 588 223 987
-Trong đó: Chi phí lãi vay 226 513 402 102 81
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 76,586 105,864 120,122 113,219 150,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,149 25,335 27,941 38,677 51,485
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 102,091 157,784 142,796 168,327 188,464
12. Thu nhập khác 1,887 2,422 3,570 4,144 7,355
13. Chi phí khác 1,598 1,818 6,455 3,509 1,026
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 290 605 -2,885 635 6,329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 102,381 158,389 139,911 168,962 194,793
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,560 31,848 28,602 34,147 39,045
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,560 31,848 28,602 34,147 39,045
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81,821 126,541 111,310 134,815 155,748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20 204 47 138 263
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81,801 126,337 111,263 134,677 155,485