DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33.68 | 25.27 | 24.62 | 23.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.24 | 7.57 | 8.57 | 8.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.64 | 2.08 | 1.82 | 1.72 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.60 | 1.58 | 1.60 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,369.32 | 1,469.62 | 1,572.57 | 1,834.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39.60 | 7.32 | 7.01 | 16.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.35 | 18.97 | 19.57 | 20.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.60 | 9.55 | 10.75 | 10.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.68 | 99.71 | 99.94 | 99.96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.89 | 79.56 | 79.79 | 79.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.76 | 23.44 | 15.99 | 12.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.52 | 31.87 | 19.17 | 20.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.00 | 29.45 | 21.99 | 13.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 95.32 | 131.53 | 162.66 | 174.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 242.69 | 290.83 | 399.47 | 499.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.11 | 2.22 | 2.33 | 2.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.59 | 1.80 | 2.11 | 2.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.25 | 0.19 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.61 | 0.58 | 0.60 |