|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,118
|
35,943
|
42,472
|
43,983
|
47,305
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,118
|
35,943
|
42,472
|
43,983
|
47,305
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,824
|
4,378
|
4,524
|
4,796
|
5,110
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,295
|
31,565
|
37,948
|
39,187
|
42,195
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,523
|
7,047
|
8,556
|
6,507
|
5,588
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
28
|
81
|
0
|
14
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
850
|
1,705
|
524
|
722
|
1,503
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,037
|
13,601
|
15,385
|
16,719
|
17,090
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,930
|
23,278
|
30,514
|
28,254
|
29,176
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
27
|
18
|
1,522
|
33
|
|
13. Chi phí khác
|
891
|
651
|
657
|
497
|
504
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-723
|
-625
|
-639
|
1,025
|
-472
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,207
|
22,653
|
29,875
|
29,278
|
28,704
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,912
|
5,067
|
6,536
|
6,556
|
6,425
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,912
|
5,067
|
6,536
|
6,556
|
6,425
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,295
|
17,586
|
23,339
|
22,722
|
22,279
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,295
|
17,586
|
23,339
|
22,722
|
22,279
|