Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40.118 35.943 42.472 43.983 47.305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40.118 35.943 42.472 43.983 47.305
4. Giá vốn hàng bán 4.824 4.378 4.524 4.796 5.110
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.295 31.565 37.948 39.187 42.195
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.523 7.047 8.556 6.507 5.588
7. Chi phí tài chính 0 28 81 0 14
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 850 1.705 524 722 1.503
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.037 13.601 15.385 16.719 17.090
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27.930 23.278 30.514 28.254 29.176
12. Thu nhập khác 168 27 18 1.522 33
13. Chi phí khác 891 651 657 497 504
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -723 -625 -639 1.025 -472
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27.207 22.653 29.875 29.278 28.704
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.912 5.067 6.536 6.556 6.425
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.912 5.067 6.536 6.556 6.425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23.295 17.586 23.339 22.722 22.279
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23.295 17.586 23.339 22.722 22.279