TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
96.540
|
100.747
|
97.269
|
104.099
|
113.358
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.435
|
33.869
|
12.632
|
13.272
|
22.033
|
1. Tiền
|
7.435
|
8.957
|
12.632
|
10.272
|
9.167
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
24.912
|
0
|
3.000
|
12.866
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55.227
|
43.878
|
47.133
|
61.587
|
57.817
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55.227
|
43.878
|
47.133
|
61.587
|
57.817
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9.294
|
8.900
|
9.659
|
10.259
|
11.357
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.191
|
7.312
|
6.801
|
9.159
|
8.820
|
2. Trả trước cho người bán
|
71
|
32
|
12
|
40
|
900
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.031
|
1.556
|
2.954
|
1.237
|
1.826
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-108
|
-177
|
-190
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.087
|
13.586
|
26.375
|
17.969
|
21.928
|
1. Hàng tồn kho
|
21.087
|
13.586
|
26.375
|
17.986
|
22.306
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-17
|
-378
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
498
|
515
|
1.469
|
1.012
|
224
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
498
|
488
|
351
|
387
|
224
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
26
|
1.119
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
625
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.835
|
5.387
|
5.361
|
5.116
|
6.664
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6.175
|
4.790
|
4.760
|
4.588
|
5.858
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.119
|
4.763
|
4.760
|
4.309
|
5.639
|
- Nguyên giá
|
12.630
|
12.789
|
14.457
|
15.676
|
16.289
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.511
|
-8.026
|
-9.697
|
-11.367
|
-10.650
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
56
|
27
|
0
|
279
|
219
|
- Nguyên giá
|
243
|
243
|
243
|
541
|
541
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-187
|
-216
|
-243
|
-263
|
-322
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
661
|
597
|
602
|
527
|
807
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
661
|
597
|
602
|
527
|
807
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
103.375
|
106.134
|
102.630
|
109.215
|
120.023
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.732
|
5.496
|
6.998
|
8.036
|
8.421
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.732
|
5.496
|
6.998
|
8.036
|
8.421
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
977
|
2.621
|
5.024
|
2.177
|
1.024
|
4. Người mua trả tiền trước
|
200
|
174
|
525
|
30
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.371
|
624
|
45
|
1.823
|
4.067
|
6. Phải trả người lao động
|
978
|
811
|
0
|
2.703
|
2.631
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.106
|
1.210
|
999
|
1.248
|
395
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17
|
17
|
404
|
56
|
22
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83
|
39
|
0
|
0
|
281
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
98.643
|
100.638
|
95.632
|
101.179
|
111.602
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
98.643
|
100.638
|
95.632
|
101.179
|
111.602
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
605
|
605
|
795
|
880
|
3.396
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.038
|
10.033
|
4.838
|
10.299
|
18.205
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
909
|
322
|
1.705
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.038
|
10.033
|
3.928
|
9.976
|
16.500
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
103.375
|
106.134
|
102.630
|
109.215
|
120.023
|