1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.284
|
1.897
|
5.430
|
0
|
123
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.284
|
1.897
|
5.430
|
0
|
123
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.222
|
1.876
|
5.373
|
0
|
116
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
62
|
22
|
57
|
0
|
6
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.284
|
3.216
|
3.122
|
0
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
1.475
|
870
|
870
|
752
|
3.904
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
237
|
381
|
465
|
246
|
461
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.634
|
1.987
|
1.844
|
-998
|
-4.359
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
200
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
0
|
0
|
200
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.634
|
1.987
|
1.844
|
-998
|
-4.159
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.634
|
1.987
|
1.844
|
-998
|
-4.159
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.634
|
1.987
|
1.844
|
-998
|
-4.159
|