|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123
|
0
|
320
|
1,226
|
1,540
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
123
|
0
|
320
|
1,226
|
1,540
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116
|
0
|
264
|
1,104
|
1,455
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6
|
0
|
57
|
122
|
85
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,904
|
782
|
787
|
793
|
-11,318
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
461
|
1,168
|
1,542
|
273
|
293
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,359
|
-1,950
|
-2,273
|
-944
|
11,110
|
|
12. Thu nhập khác
|
200
|
0
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
1
|
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
200
|
0
|
-1
|
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,159
|
-1,950
|
-2,273
|
-944
|
11,088
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,159
|
-1,950
|
-2,273
|
-944
|
11,088
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,159
|
-1,950
|
-2,273
|
-944
|
11,088
|