|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320
|
1.226
|
1.540
|
0
|
7.857
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
320
|
1.226
|
1.540
|
0
|
7.857
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
264
|
1.104
|
1.455
|
0
|
7.123
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57
|
122
|
85
|
0
|
734
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
787
|
793
|
-11.318
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.542
|
273
|
293
|
377
|
304
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.273
|
-944
|
11.110
|
-377
|
430
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
22
|
6
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
|
-22
|
-6
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.273
|
-944
|
11.088
|
-383
|
430
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.273
|
-944
|
11.088
|
-383
|
430
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.273
|
-944
|
11.088
|
-383
|
430
|