Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 320 1.226 1.540 0 7.857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 320 1.226 1.540 0 7.857
4. Giá vốn hàng bán 264 1.104 1.455 0 7.123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57 122 85 0 734
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 787 793 -11.318 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.542 273 293 377 304
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.273 -944 11.110 -377 430
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 1 22 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -22 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2.273 -944 11.088 -383 430
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.273 -944 11.088 -383 430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.273 -944 11.088 -383 430