DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,08 | -1,55 | 2,95 | -1,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,98 | -7,12 | 241,92 | -59,71 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,18 | 0,01 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,24 | 1,17 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 34,79 | 56,81 | 3,28 | 7,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,34 | 63,28 | -94,22 | 126,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,26 | 0,71 | 1,89 | 1,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,96 | -2,47 | 304,01 | -48,03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,46 | 288,04 | 79,58 | 124,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,12 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.803,08 | 2.076,86 | 1.661,52 | 1.580,16 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 12,04 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 275,21 | 78,82 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.811,90 | 2.079,45 | 1.713,64 | 2.910,61 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 322,22 | 261,30 | -30,76 | 13,24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,84 | 5,19 | 0,33 | 1,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,83 | 5,19 | 0,33 | 0,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,95 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,24 | 0,17 | 0,17 |