DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,55 | 2,95 | -1,68 | 2,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,12 | 241,92 | -59,71 | 191,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,01 | 0,02 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,17 | 1,17 | 1,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 56,81 | 3,28 | 7,45 | 3,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 63,28 | -94,22 | 126,85 | -58,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,71 | 1,89 | 1,14 | 8,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,47 | 304,01 | -48,03 | 242,70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 288,04 | 79,58 | 124,33 | 79,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.076,86 | 1.661,52 | 472,84 | 31.209,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 12,05 | 33,59 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 275,21 | 78,89 | 154,50 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.079,45 | 1.713,64 | 1.803,30 | 31.503,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,30 | -30,76 | -9,36 | 264,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,19 | 0,33 | 0,80 | 139,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,19 | 0,33 | 0,22 | 139,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,95 | 0,88 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,17 | 0,17 | 0,01 |