I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-164.525
|
-125.610
|
-162.588
|
-79.055
|
-360.038
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.325
|
12.354
|
-2.801
|
14.869
|
317.183
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.095
|
2.094
|
2.092
|
2.074
|
2.074
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-2.833
|
-18.986
|
-1.176
|
301.214
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-33
|
-1
|
-6
|
-6
|
-3
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.264
|
13.094
|
14.100
|
13.978
|
13.899
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-159.200
|
-113.256
|
-165.389
|
-64.185
|
-42.856
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
139.426
|
118.619
|
290.634
|
36.306
|
-97.374
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23.962
|
-42.095
|
53.681
|
-23.341
|
-12.061
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.057
|
49.359
|
-78.378
|
47.549
|
184.969
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-735
|
-3.744
|
-5.178
|
-6.573
|
-24.939
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
73
|
-2.403
|
-7.335
|
-1.531
|
-1.525
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.458
|
0
|
-12.930
|
-282
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-113
|
-49
|
-222
|
-279
|
-170
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-42.911
|
6.431
|
74.882
|
-12.338
|
6.044
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-133
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
3
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.105
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
33
|
1
|
6
|
3
|
3
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.006
|
1
|
6
|
6
|
3
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
770
|
9.950
|
65.250
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.254
|
-13.262
|
-133.695
|
-402
|
-5.541
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.484
|
-3.312
|
-68.445
|
-402
|
-5.541
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-43.389
|
3.121
|
6.443
|
-12.734
|
506
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46.968
|
3.579
|
6.699
|
13.143
|
409
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.579
|
6.699
|
13.143
|
409
|
916
|