DUPONT

  Unit 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 0.12 -13.80 -64.23 10.44
Lợi nhuận biên (ROS) % 1.45 1,025.52 449.03 33.79
Vòng quay tổng tài sản revs 0.03 -0.01 -0.03 0.05
Đòn bẩy tài chính Times 2.42 2.68 5.08 6.17

Management Effectiveness

  Unit 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần Billions 276.30 -36.51 -173.23 403.02
Tăng trưởng doanh thu % -14.00 -113.21 374.49 -332.65
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 39.01 254.70 109.84 57.04
Tỷ lệ EBIT % 37.33 929.76 462.02 40.26
Tỷ lệ EBT/EBIT % 8.02 112.74 104.96 83.94
Tỷ lệ EAT/EBT % 48.44 97.83 92.60 100.00

Hiệu quả hoạt động

  Unit 2022 2023 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Date 4,135.16 -37,067.17 -4,841.32 2,565.19
Thời gian tồn kho Date 2,612.00 6,373.41 19,455.93 1,900.96
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 423.85 1,182.11 3,968.43 299.94
Vòng quay vốn lưu động Date 5,964.18 -48,599.67 -7,191.81 4,990.98

Financial Strength

  Unit 2022 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng Billions 1,705.11 1,604.33 -541.03 22.27
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.61 1.49 0.86 1.00
Khả năng thanh toán nhanh Times 1.12 1.14 0.58 0.81
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.43 0.33 0.45 0.31
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 1.42 1.68 4.08 5.17