Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 172.915 120.335 290.599 299.596 238.899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 172.915 120.335 290.599 299.596 238.899
4. Giá vốn hàng bán 154.086 103.183 265.458 275.826 224.336
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.829 17.152 25.141 23.770 14.563
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.379 2.377 2.162 2.253 8.875
7. Chi phí tài chính 5.497 5.751 11.877 11.871 13.246
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.497 5.751 11.419 11.871 13.246
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.233 9.388 13.281 11.869 10.139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.478 4.390 2.145 2.283 53
12. Thu nhập khác 177 419 311 2.372
13. Chi phí khác 4.367 1.902 345 433 474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.191 -1.483 -34 -433 1.898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.288 2.907 2.111 1.851 1.952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 659 2.067 1.362 1.229 86
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -137 -7 10 -2 136
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 523 2.060 1.372 1.226 222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.765 847 739 624 1.729
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 166 9 5 3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.599 838 734 621 1.729