DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,12 | 0,98 | 0,83 | 2,27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,70 | 0,25 | 0,21 | 0,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,73 | 0,70 | 0,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,96 | 5,31 | 5,72 | 5,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 120,34 | 290,60 | 299,60 | 238,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30,41 | 141,49 | 3,10 | -20,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,25 | 8,65 | 7,93 | 6,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,19 | 4,66 | 4,58 | 6,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,58 | 15,60 | 13,49 | 12,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 29,15 | 35,02 | 33,73 | 88,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 683,14 | 318,45 | 328,56 | 365,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 354,28 | 115,16 | 126,21 | 185,26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 282,90 | 113,36 | 73,00 | 89,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 980,53 | 431,65 | 446,16 | 539,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,08 | 25,00 | 15,63 | 22,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,08 | 1,04 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,82 | 0,77 | 0,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,14 | 0,15 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,97 | 4,32 | 4,73 | 4,38 |