|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
100,117
|
96,722
|
97,746
|
92,844
|
78,728
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,730
|
50
|
1,541
|
148
|
2,654
|
|
1. Tiền
|
3,730
|
50
|
1,541
|
148
|
2,654
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,214
|
31,616
|
30,548
|
25,337
|
21,831
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,643
|
23,512
|
22,678
|
17,531
|
14,079
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,633
|
3,669
|
3,592
|
3,656
|
3,799
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,208
|
6,704
|
6,549
|
6,420
|
6,221
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,270
|
-2,269
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62,694
|
64,910
|
65,657
|
66,960
|
54,243
|
|
1. Hàng tồn kho
|
62,694
|
64,910
|
65,657
|
66,960
|
54,243
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
479
|
147
|
0
|
400
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
479
|
72
|
0
|
12
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
75
|
0
|
387
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28,411
|
28,339
|
25,367
|
24,852
|
18,546
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,570
|
9,342
|
9,131
|
8,721
|
7,921
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,914
|
3,686
|
3,475
|
3,065
|
2,264
|
|
- Nguyên giá
|
88,757
|
88,585
|
88,585
|
85,595
|
78,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,843
|
-84,899
|
-85,110
|
-82,531
|
-76,278
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,656
|
5,656
|
5,656
|
5,656
|
5,656
|
|
- Nguyên giá
|
5,906
|
5,906
|
5,906
|
5,906
|
5,906
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,840
|
18,997
|
16,236
|
16,131
|
10,626
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,840
|
18,997
|
16,236
|
16,131
|
10,626
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
128,528
|
125,061
|
123,113
|
117,696
|
97,274
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
126,220
|
126,264
|
130,063
|
136,467
|
136,444
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
126,220
|
126,264
|
130,063
|
136,467
|
136,444
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
73,405
|
73,311
|
73,218
|
72,923
|
72,921
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,327
|
16,811
|
16,642
|
18,488
|
15,223
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
624
|
622
|
749
|
537
|
772
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,147
|
161
|
329
|
336
|
595
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,199
|
2,089
|
3,780
|
4,148
|
1,966
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,298
|
8,217
|
10,222
|
14,358
|
21,878
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
43
|
43
|
95
|
80
|
61
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
25,177
|
25,010
|
25,026
|
25,595
|
23,028
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,308
|
-1,203
|
-6,950
|
-18,770
|
-39,170
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,308
|
-1,203
|
-6,950
|
-18,770
|
-39,170
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,244
|
5,244
|
5,244
|
5,244
|
5,244
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
266
|
266
|
266
|
266
|
266
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,531
|
2,531
|
2,531
|
2,531
|
2,531
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-55,733
|
-59,244
|
-64,991
|
-76,812
|
-97,211
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-35,567
|
-55,739
|
-55,739
|
-55,739
|
-76,812
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-20,166
|
-3,505
|
-9,253
|
-21,073
|
-20,399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
128,528
|
125,061
|
123,113
|
117,696
|
97,274
|