DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -875,86 | 112,27 | 52,08 | 45,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -61,79 | -80,28 | -47,41 | -322,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,22 | 0,44 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 55,74 | -6,27 | -2,48 | -0,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 32,63 | 26,25 | 43,03 | 10,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,91 | -19,57 | 63,94 | -76,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -31,75 | -32,00 | -15,37 | -242,12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -40,32 | -45,72 | -29,93 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 153,24 | 175,60 | 158,39 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 374,68 | 352,32 | 185,17 | 728,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 532,20 | 722,97 | 405,33 | 236,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 147,09 | 199,62 | 113,75 | 727,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.117,59 | 1.291,05 | 667,79 | 1.557,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -26,10 | -43,62 | -57,72 | -90,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 0,68 | 0,58 | 0,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,19 | 0,18 | 0,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,19 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 54,74 | -7,27 | -3,48 | -1,86 |