Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146.465 124.708 99.923 92.844 78.728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135 141 3.730 148 2.654
1. Tiền 135 141 3.730 148 2.654
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58.210 40.081 33.500 25.337 21.831
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.361 32.060 25.643 17.531 14.079
2. Trả trước cho người bán 3.932 3.668 3.633 3.656 3.799
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.187 6.624 6.494 6.420 6.221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.270 -2.270 -2.270 -2.270 -2.269
IV. Tổng hàng tồn kho 87.630 83.997 62.693 66.960 54.243
1. Hàng tồn kho 87.630 83.997 62.693 66.960 54.243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 489 489 0 400 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 479 479 0 12 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 10 0 387 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34.365 31.270 28.406 24.852 18.546
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.858 10.563 9.565 8.721 7.921
1. Tài sản cố định hữu hình 7.201 4.907 3.909 3.065 2.264
- Nguyên giá 96.916 96.960 88.757 85.595 78.542
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.714 -92.053 -84.848 -82.531 -76.278
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.656 5.656 5.656 5.656 5.656
- Nguyên giá 5.906 5.906 5.906 5.906 5.906
- Giá trị hao mòn lũy kế -250 -250 -250 -250 -250
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.507 20.707 18.840 16.131 10.626
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.507 20.707 18.840 16.131 10.626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180.829 155.979 128.329 117.696 97.274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 142.875 133.504 126.026 136.467 136.444
I. Nợ ngắn hạn 142.875 133.504 126.026 136.467 136.444
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75.814 76.113 73.405 72.923 72.921
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 24.984 20.509 17.327 18.488 15.223
4. Người mua trả tiền trước 1.115 484 624 537 772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.884 5.711 954 336 595
6. Phải trả người lao động 9.700 5.141 2.199 4.148 1.966
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 609 1.157 6.298 14.358 21.878
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 38 0 43 80 61
11. Phải trả ngắn hạn khác 25.731 24.388 25.177 25.595 23.028
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 1 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.954 22.475 2.302 -18.770 -39.170
I. Vốn chủ sở hữu 37.954 22.475 2.302 -18.770 -39.170
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.244 5.244 5.244 5.244 5.244
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 266 266 266 266 266
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.531 2.531 2.531 2.531 2.531
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -20.087 -35.567 -55.739 -76.812 -97.211
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14.543 -20.087 -35.567 -55.739 -76.812
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.544 -15.479 -20.172 -21.073 -20.399
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180.829 155.979 128.329 117.696 97.274