TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
146.465
|
124.708
|
99.923
|
92.844
|
78.728
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
135
|
141
|
3.730
|
148
|
2.654
|
1. Tiền
|
135
|
141
|
3.730
|
148
|
2.654
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.210
|
40.081
|
33.500
|
25.337
|
21.831
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.361
|
32.060
|
25.643
|
17.531
|
14.079
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.932
|
3.668
|
3.633
|
3.656
|
3.799
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.187
|
6.624
|
6.494
|
6.420
|
6.221
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.270
|
-2.270
|
-2.270
|
-2.270
|
-2.269
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87.630
|
83.997
|
62.693
|
66.960
|
54.243
|
1. Hàng tồn kho
|
87.630
|
83.997
|
62.693
|
66.960
|
54.243
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
489
|
489
|
0
|
400
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
479
|
479
|
0
|
12
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
10
|
0
|
387
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34.365
|
31.270
|
28.406
|
24.852
|
18.546
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
12.858
|
10.563
|
9.565
|
8.721
|
7.921
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.201
|
4.907
|
3.909
|
3.065
|
2.264
|
- Nguyên giá
|
96.916
|
96.960
|
88.757
|
85.595
|
78.542
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89.714
|
-92.053
|
-84.848
|
-82.531
|
-76.278
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.656
|
5.656
|
5.656
|
5.656
|
5.656
|
- Nguyên giá
|
5.906
|
5.906
|
5.906
|
5.906
|
5.906
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21.507
|
20.707
|
18.840
|
16.131
|
10.626
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.507
|
20.707
|
18.840
|
16.131
|
10.626
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
180.829
|
155.979
|
128.329
|
117.696
|
97.274
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
142.875
|
133.504
|
126.026
|
136.467
|
136.444
|
I. Nợ ngắn hạn
|
142.875
|
133.504
|
126.026
|
136.467
|
136.444
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
75.814
|
76.113
|
73.405
|
72.923
|
72.921
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.984
|
20.509
|
17.327
|
18.488
|
15.223
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.115
|
484
|
624
|
537
|
772
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.884
|
5.711
|
954
|
336
|
595
|
6. Phải trả người lao động
|
9.700
|
5.141
|
2.199
|
4.148
|
1.966
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
609
|
1.157
|
6.298
|
14.358
|
21.878
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
38
|
0
|
43
|
80
|
61
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
25.731
|
24.388
|
25.177
|
25.595
|
23.028
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
37.954
|
22.475
|
2.302
|
-18.770
|
-39.170
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
37.954
|
22.475
|
2.302
|
-18.770
|
-39.170
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.244
|
5.244
|
5.244
|
5.244
|
5.244
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
266
|
266
|
266
|
266
|
266
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.531
|
2.531
|
2.531
|
2.531
|
2.531
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20.087
|
-35.567
|
-55.739
|
-76.812
|
-97.211
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14.543
|
-20.087
|
-35.567
|
-55.739
|
-76.812
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.544
|
-15.479
|
-20.172
|
-21.073
|
-20.399
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
180.829
|
155.979
|
128.329
|
117.696
|
97.274
|